respell
/'ri:'spel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh vần lại: Hành động viết hoặc phát âm từng chữ cái của một từ theo một cách khác, thường là để thể hiện cách phát âm rõ ràng hơn hoặc để chuyển ngữ sang một hệ thống chữ viết khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The dictionary respells "knight" as "nīt" to show its pronunciation. (Từ điển đánh vần lại từ "knight" thành "nīt" để thể hiện cách phát âm của nó.)
- Can you respell your name using the phonetic alphabet? (Anh có thể đánh vần lại tên của mình bằng bảng chữ cái ngữ âm được không?)
- The linguist respelt the local dialect into the Latin script. (Nhà ngôn ngữ học đã đánh vần lại phương ngữ địa phương sang chữ viết Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Respelling for pronunciation guides: Việc đánh vần lại thường được sử dụng trong từ điển hoặc sách học ngôn ngữ như một hướng dẫn phát âm đơn giản, không dùng bảng phiên âm IPA chuyên nghiệp.
- Many learner's dictionaries respell difficult words in simpler symbols. (Nhiều từ điển cho người học đánh vần lại các từ khó bằng các ký hiệu đơn giản hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Respelling (danh từ): Sự đánh vần lại; cách đánh vần mới.
- The respelling in the textbook helped me pronounce the word correctly. (Cách đánh vần lại trong sách giáo khoa đã giúp tôi phát âm từ đó chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Transcribe: Phiên âm, ghi lại (âm thanh) dưới dạng văn bản.
- Rephrase: Diễn đạt lại (bằng từ ngữ khác).
ngoại động từ respelled /'ri:'speld/, respelt /'ri:'spelt/
- đánh vần lại