respelt

/'ri:'spel/
Học thuật
Thân thiện
respelt

The teacher asked the student to respelt the difficult word.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Đánh vần lại: Hành động viết hoặc nói các chữ cái tạo nên một từ theo một cách khác, thường để phản ánh cách phát âm hiện tại hoặc một hệ thống chính tả khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The editor respelt the old word "gaol" as "jail" to match modern usage. (Biên tập viên đã đánh vần lại từ "gaol" thành "jail" để phù hợp với cách dùng hiện đại.)
    • Many place names were respelt after the country gained independence. (Nhiều tên địa danh đã được đánh vần lại sau khi đất nước giành được độc lập.)
    • How is the name "Sean" respelt in the phonetic alphabet? (Tên "Sean" được đánh vần lại như thế nào trong bảng chữ cái ngữ âm?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be respelt as...": được đánh vần lại thành...
    • In American English, "colour" is respelt as "color". (Trong tiếng Anh Mỹ, "colour" được đánh vần lại thành "color".)
Biến thể từ gần giống
  • Respelled (động từ, dạng quá khứ phân từ II phổ biến hơn): đã được đánh vần lại.
    • The document contained several respelled words. (Tài liệu chứa một số từ đã được đánh vần lại.)
  • Respell (động từ nguyên thể): đánh vần lại.
  • Respelling (danh từ): sự đánh vần lại, cách đánh vần lại.
    • The respelling of the word is provided in the dictionary. (Cách đánh vần lại của từ được cung cấp trong từ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Re-transcribe: chép lại, phiên âm lại.
  • Re-render: thể hiện lại (dưới dạng chữ viết).
Lưu ý
  • "Respelt" một dạng quá khứ phân từ II ít phổ biến hơn của động từ "respell". Dạng phổ biến hơn "respelled".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, ngôn ngữ học, biên tập xuất bản hoặc khi thảo luận về cải cách chính tả.
respelt

The teacher asked the student to respelt the difficult word.

ngoại động từ respelled /'ri:'speld/, respelt /'ri:'spelt/
  1. đánh vần lại