respirator

/'respəreitə/
Học thuật
Thân thiện
respirator

A firefighter wears a respirator while entering a smoky building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hô hấp: Một thiết bị y tế hỗ trợ hoặc thay thế hoàn toàn quá trình hô hấp cho bệnh nhân, thường được sử dụng trong các trường hợp khẩn cấp hoặc chăm sóc đặc biệt.
    • Mặt nạ phòng hơi độc: Một loại mặt nạ bảo vệ bộ lọc, che kín mũi miệng, được thiết kế để bảo vệ người đeo khỏi hít phải không khí ô nhiễm, khí độc, bụi mịn hoặc mầm bệnh.
    • Khẩu trang (một loại cụ thể): Một dụng cụ che miệng mũi, thường đơn giản hơn mặt nạ phòng độc, dùng để lọc một phần không khí hoặc ngăn giọt bắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient in the ICU is on a respirator. (Bệnh nhân trong phòng chăm sóc đặc biệt đang sử dụng máy hô hấp.)
    • Firefighters wear respirators when entering smoke-filled buildings. (Lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng độc khi vào các tòa nhà đầy khói.)
    • A simple respirator can help reduce dust inhalation. (Một chiếc khẩu trang đơn giản có thể giúp giảm hít phải bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be placed on a respirator": Được đưa vào sử dụng máy thở, máy hô hấp nhân tạo.

    • After the surgery, he was placed on a respirator for 24 hours. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy được đưa vào sử dụng máy hô hấp trong 24 giờ.)
  • "Air-purifying respirator (APR)": Mặt nạ phòng độc lọc không khí (một loại cụ thể lọc chất độc từ không khí xung quanh).

    • Workers handling chemicals must use an air-purifying respirator. (Công nhân xử lý hóa chất phải sử dụng mặt nạ phòng độc lọc không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Respiratory (adj): (thuộc về) hô hấp.

    • Smoking can cause severe respiratory diseases. (Hút thuốc có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp nghiêm trọng.)
  • Respiration (n): Sự hô hấp, quá trình thở.

    • The doctor monitored the patient's respiration rate. (Bác sĩ theo dõi nhịp hô hấp của bệnh nhân.)
  • Ventilator (n): Máy thở (thường dùng thay thế cho "respirator" với nghĩa máy hô hấp y tế).

  • Gas mask (n): Mặt nạ phòng hơi độc (từ đồng nghĩa phổ biến cho nghĩa mặt nạ bảo vệ).
Từ đồng nghĩa
  • Ventilator: Máy thở (cho nghĩa thiết bị y tế).
  • Breathing apparatus: Thiết bị hỗ trợ thở.
  • Gas mask: Mặt nạ phòng hơi độc.
  • Dust mask: Khẩu trang chống bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "respirator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "respirator")

respirator

A firefighter wears a respirator while entering a smoky building.

danh từ
  1. máy hô hấp
  2. mặt nạ phòng hơi độc
  3. cái che miệng, khẩu trang

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "respirator"