respirer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Hô hấp, thở: Chỉ hành động hít vào thở ra, quá trình trao đổi khí cần thiết cho sự sống.
    • (Nghĩa bóng) Biểu lộ, toát lên: Dùng để diễn tả việc một cái gì đó thể hiện rõ ràng một cảm xúc, phẩm chất hoặc đặc điểm.
  2. Ngoại động từ:

    • Thở, hít vào: Chỉ hành động chủ động hít một loại không khí hoặc chất khí nào đó.
    • Thấm nhuần, hấp thụ: (Thường dùng theo nghĩa bóng) Chỉ việc tiếp thu, cảm nhận sâu sắc một cảm xúc, tư tưởng hoặc bầu không khí.
    • (Nghĩa bóng) Biểu lộ, toát ra: Tương tự nghĩa bóng của nội động từ, dùng để nói một cái gì đó thể hiện một đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Après la course, il respire profondément. (Sau cuộc đua, anh ấy thở sâu.)
    • Cette peinture respire la sérénité. (Bức tranh này toát lên vẻ thanh bình.)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut respirer l'air pur de la montagne. (Cần phải hít thở không khí trong lành của núi rừng.)
    • Ce livre respire l'optimisme. (Cuốn sách này thấm đẫm tinh thần lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Respirer un peu": (Nghĩa bóng) Nghỉ ngơi một chút, lấy lại sức.
    • Laisse-moi respirer un peu entre deux réunions. (Để tôi nghỉ một chút giữa hai cuộc họp đã.)
  • "Ne plus respirer": (Nghĩa bóng) Im lặng, không dám thở mạnh ( lo sợ, chờ đợi).
    • L'assistance ne respirait plus pendant le final. (Khán giả nín thở trong suốt màn kết.)
  • "Respirer la santé / la joie": Toát lên vẻ khỏe mạnh / vui tươi.
    • Son visage respire la joie de vivre. (Gương mặt ấy toát lên niềm vui sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Respiration (danh từ giống cái): Sự hô hấp, hơi thở.
    • La respiration est un processus vital. (Hô hấpmột quá trình sống còn.)
  • Respiratoire (tính từ): Thuộc về hô hấp.
    • Le système respiratoire. (Hệ hô hấp.)
  • Souffler: Thổi, thở phào (nhẹ nhõm).
  • Inspirer / Expirer: Hít vào / Thở ra (các giai đoạn cụ thể của việc thở).
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ (nghĩa thở): Souffler.
  • Ngoại động từ (nghĩa biểu lộ): Exprimer, dégager, manifester.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Respirer à pleins poumons: Thở phà phà, thở sâu bằng cả hai phổi (thể hiện sự khoan khoái).
    • Il respirait à pleins poumons l'air marin. (Anh ấy hít thở không khí biển đầy lồng ngực.)
  • Respirer par le ventre: Thở bằng bụng (một kỹ thuật thở).
Thành ngữ liên quan
  • Pouvoir respirer: (Nghĩa bóng) Có thể sống thoải mái, không bị áp lực.
    • Depuis son départ, on peut enfin respirer ici. (Kể từ khi hắn ta đi, cuối cùng chúng tôi cũng có thể thở đượcđây.)
  • Ne pas avoir le temps de respirer: Không thời gian để nghỉ ngơi, rất bận rộn.
    • Avec ce nouveau projet, je n'ai pas le temps de respirer. (Với dự án mới này, tôi không chút thời gian nghỉ ngơi nào.)
nội động từ
  1. hô hấp, thở
    • Les végétaux respirent aussi bien que les animaux
      thực vật cũng hô hấp như động vật
    • Il respire encore
      còn thở, còn sống
    • Laissez-moi respirer un moment
      để tôi thở một lát đã nào, để tôi lấy hơi một lát đã nào
  2. (nghĩa bóng) biểu lộ
    • Des yeux où respirait l'ennui le plus profond
      những cặp mắt (qua đó) biểu lộ mối buồn phiền sâu sắc nhất
ngoại động từ
  1. thở
    • Respirer un bon air
      thở không khí trong lành
  2. hít
    • Respirer de l'éther
      hít ête
  3. thấm nhuần
    • Pays où l'âme respire la liberté
      đất nướcđó tâm hồn thấm nhuần tự do
  4. (nghĩa bóng) biểu lộ
    • Visage qui respire la santé
      khuôn mặt biểu lộ sức khỏe

Từ có nhắc đến "respirer"