respirer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Hô hấp, thở: Chỉ hành động hít vào và thở ra, quá trình trao đổi khí cần thiết cho sự sống.
- (Nghĩa bóng) Biểu lộ, toát lên: Dùng để diễn tả việc một cái gì đó thể hiện rõ ràng một cảm xúc, phẩm chất hoặc đặc điểm.
Ngoại động từ:
- Thở, hít vào: Chỉ hành động chủ động hít một loại không khí hoặc chất khí nào đó.
- Thấm nhuần, hấp thụ: (Thường dùng theo nghĩa bóng) Chỉ việc tiếp thu, cảm nhận sâu sắc một cảm xúc, tư tưởng hoặc bầu không khí.
- (Nghĩa bóng) Biểu lộ, toát ra: Tương tự nghĩa bóng của nội động từ, dùng để nói một cái gì đó thể hiện rõ một đặc điểm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Après la course, il respire profondément. (Sau cuộc đua, anh ấy thở sâu.)
- Cette peinture respire la sérénité. (Bức tranh này toát lên vẻ thanh bình.)
Ngoại động từ:
- Il faut respirer l'air pur de la montagne. (Cần phải hít thở không khí trong lành của núi rừng.)
- Ce livre respire l'optimisme. (Cuốn sách này thấm đẫm tinh thần lạc quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Respirer un peu": (Nghĩa bóng) Nghỉ ngơi một chút, lấy lại sức.
- Laisse-moi respirer un peu entre deux réunions. (Để tôi nghỉ một chút giữa hai cuộc họp đã.)
- "Ne plus respirer": (Nghĩa bóng) Im lặng, không dám thở mạnh (vì lo sợ, chờ đợi).
- L'assistance ne respirait plus pendant le final. (Khán giả nín thở trong suốt màn kết.)
- "Respirer la santé / la joie": Toát lên vẻ khỏe mạnh / vui tươi.
- Son visage respire la joie de vivre. (Gương mặt cô ấy toát lên niềm vui sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Respiration (danh từ giống cái): Sự hô hấp, hơi thở.
- La respiration est un processus vital. (Hô hấp là một quá trình sống còn.)
- Respiratoire (tính từ): Thuộc về hô hấp.
- Le système respiratoire. (Hệ hô hấp.)
- Souffler: Thổi, thở phào (nhẹ nhõm).
- Inspirer / Expirer: Hít vào / Thở ra (các giai đoạn cụ thể của việc thở).
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (nghĩa thở): Souffler.
- Ngoại động từ (nghĩa biểu lộ): Exprimer, dégager, manifester.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Respirer à pleins poumons: Thở phà phà, thở sâu bằng cả hai lá phổi (thể hiện sự khoan khoái).
- Il respirait à pleins poumons l'air marin. (Anh ấy hít thở không khí biển đầy lồng ngực.)
- Respirer par le ventre: Thở bằng bụng (một kỹ thuật thở).
Thành ngữ liên quan
- Pouvoir respirer: (Nghĩa bóng) Có thể sống thoải mái, không bị áp lực.
- Depuis son départ, on peut enfin respirer ici. (Kể từ khi hắn ta đi, cuối cùng chúng tôi cũng có thể thở được ở đây.)
- Ne pas avoir le temps de respirer: Không có thời gian để nghỉ ngơi, rất bận rộn.
- Avec ce nouveau projet, je n'ai pas le temps de respirer. (Với dự án mới này, tôi không có chút thời gian nghỉ ngơi nào.)
nội động từ
- hô hấp, thở
- Les végétaux respirent aussi bien que les animauxthực vật cũng hô hấp như động vật
- Il respire encorenó còn thở, nó còn sống
- Laissez-moi respirer un momentđể tôi thở một lát đã nào, để tôi lấy hơi một lát đã nào
- (nghĩa bóng) biểu lộ
- Des yeux où respirait l'ennui le plus profondnhững cặp mắt (qua đó) biểu lộ mối buồn phiền sâu sắc nhất
ngoại động từ
- thở
- Respirer un bon airthở không khí trong lành
- hít
- Respirer de l'étherhít ête
- thấm nhuần
- Pays où l'âme respire la libertéđất nước ở đó tâm hồn thấm nhuần tự do
- (nghĩa bóng) biểu lộ
- Visage qui respire la santékhuôn mặt biểu lộ sức khỏe