responsibleness

responsibleness

A teacher demonstrates responsibleness by carefully grading her students' work.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất trách nhiệm, sự đáng tin cậy: "responsibleness" chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người có thể được tin tưởng để thực hiện nghĩa vụ hoặc chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Đây một dạng của lòng đáng tin cậy, thể hiện sự sẵn sàng trả lời trước người khác về một việc đó hoặc chịu trách nhiệm về cách cư xử của bản thân.
dụ sử dụng
  • (Tính trách nhiệm của ấy trong việc quản lý dự án đã khiến ấy giành được sự tin tưởng của cả nhóm.)
  • (Tính trách nhiệm của một bậc cha mẹ bao gồm việc chăm lo cho sức khỏe của con cái họ.)
  • (Anh ấy nắm giữ một vị trí trách nhiệm lớn trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate responsibleness": thể hiện tính trách nhiệm.

    • The employee demonstrated responsibleness by completing all tasks on time. (Nhân viên đó đã thể hiện tính trách nhiệm bằng cách hoàn thành tất cả nhiệm vụ đúng hạn.)
  • "a lack of responsibleness": thiếu tính trách nhiệm.

    • His lack of responsibleness led to frequent delays. (Sự thiếu tính trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những sự chậm trễ thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsible (adj): trách nhiệm.

    • She is a responsible employee. ( ấy một nhân viên trách nhiệm.)
  • Responsibility (n): trách nhiệm.

    • He took full responsibility for the mistake. (Anh ấy nhận toàn bộ trách nhiệm về lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountability: trách nhiệm giải trình.
  • Dependability: độ tin cậy.
  • Reliability: độ đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Answer for: chịu trách nhiệm về (hành động hoặc kết quả).
    • You will have to answer for your actions. (Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
  • Take responsibility for: nhận trách nhiệm về.
    • He took responsibility for the project's success. (Anh ấy nhận trách nhiệm về sự thành công của dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a sense of responsibleness: ý thức trách nhiệm.
    • A good leader always has a strong sense of responsibleness. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.)

Từ chứa "responsibleness"