responsibleness
A teacher demonstrates responsibleness by carefully grading her students' work.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất có trách nhiệm, sự đáng tin cậy: "responsibleness" chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người có thể được tin tưởng để thực hiện nghĩa vụ hoặc chịu trách nhiệm về hành vi của mình. Đây là một dạng của lòng đáng tin cậy, thể hiện sự sẵn sàng trả lời trước người khác về một việc gì đó hoặc chịu trách nhiệm về cách cư xử của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- (Tính có trách nhiệm của cô ấy trong việc quản lý dự án đã khiến cô ấy giành được sự tin tưởng của cả nhóm.)
- (Tính có trách nhiệm của một bậc cha mẹ bao gồm việc chăm lo cho sức khỏe của con cái họ.)
- (Anh ấy nắm giữ một vị trí có trách nhiệm lớn trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate responsibleness": thể hiện tính có trách nhiệm.
- The employee demonstrated responsibleness by completing all tasks on time. (Nhân viên đó đã thể hiện tính có trách nhiệm bằng cách hoàn thành tất cả nhiệm vụ đúng hạn.)
"a lack of responsibleness": thiếu tính có trách nhiệm.
- His lack of responsibleness led to frequent delays. (Sự thiếu tính có trách nhiệm của anh ấy đã dẫn đến những sự chậm trễ thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Responsible (adj): có trách nhiệm.
- She is a responsible employee. (Cô ấy là một nhân viên có trách nhiệm.)
Responsibility (n): trách nhiệm.
- He took full responsibility for the mistake. (Anh ấy nhận toàn bộ trách nhiệm về lỗi lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Accountability: trách nhiệm giải trình.
- Dependability: độ tin cậy.
- Reliability: độ đáng tin cậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Answer for: chịu trách nhiệm về (hành động hoặc kết quả).
- You will have to answer for your actions. (Bạn sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.)
- Take responsibility for: nhận trách nhiệm về.
- He took responsibility for the project's success. (Anh ấy nhận trách nhiệm về sự thành công của dự án.)
Thành ngữ liên quan
- To have a sense of responsibleness: có ý thức trách nhiệm.
- A good leader always has a strong sense of responsibleness. (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn có ý thức trách nhiệm mạnh mẽ.)