responsory

/ris'pɔnsəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tôn giáo):
    • Bài thánh ca đối đáp: Một bài thánh ca hoặc phần cầu nguyện trong nghi lễ phụng vụ, đặc biệt của Công giáo La Anh giáo, được hát hoặc đọc theo hình thức đối đáp giữa một ca đoàn (hoặc cộng đoàn) một ca sĩ đơn (người xướng đáp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The choir sang a beautiful responsory during the evening service. (Ca đoàn đã hát một bài thánh ca đối đáp tuyệt đẹp trong buổi lễ chiều.)
    • The structure of the responsory involves a verse and a repeated response. (Cấu trúc của bài thánh ca đối đáp bao gồm một câu xướng một điệp khúc được lặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Short responsory": Bài thánh ca đối đáp ngắn, thường được sử dụng trong các giờ kinh Phụng vụ (Liturgy of the Hours), như Kinh Sáng Kinh Chiều.
    • After the reading, we recited the short responsory. (Sau bài đọc, chúng tôi đọc bài thánh ca đối đáp ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Responsorial (tính từ): thuộc về hoặc tính chất đối đáp.
    • The psalm was sung in a responsorial style. (Thánh vịnh được hát theo phong cách đối đáp.)
  • Respond (động từ): đáp lại, hưởng ứng. Đây gốc từ của "responsory".
  • Response (danh từ): câu trả lời, sự đáp lại; phần đáp của cộng đoàn trong bài thánh ca đối đáp.
Từ đồng nghĩa
  • Antiphon: Bài thánh ca đối đáp. (Lưu ý: "Antiphon" "responsory" cấu trúc tương tự nhưng thường được dùng trong các ngữ cảnh phụng vụ hơi khác biệt. "Responsory" thường gắn với bài đọc Kinh thánh.)
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. (tôn giáo) bài thánh ca (trong khi làm lễ)