ressaisissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nắm lại, sự lấy lại (tinh thần, sự kiểm soát): "ressaisissement" chỉ hành động hoặc quá trình lấy lại sự kiểm soát, sự bình tĩnh hoặc ý thức về bản thân sau một khoảnh khắc mất kiểm soát, ngạc nhiên hoặc xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Après un moment de panique, son ressaisissement fut immédiat. (Sau một khoảnh khắc hoảng loạn, sự lấy lại bình tĩnh của anh ấy thật tức thì.)
- Le ressaisissement du joueur après sa blessure impressionna tout le monde. (Việc người chơi đó lấy lại tinh thần sau chấn thương đã gây ấn tượng với mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avec un rapide ressaisissement": với một sự lấy lại bình tĩnh nhanh chóng.
- Elle répondit à la critique avec un rapide ressaisissement. (Cô ấy đã trả lời lời chỉ trích với một sự lấy lại bình tĩnh nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ressaisir (động từ): nắm lại, lấy lại.
- Il a réussi à se ressaisir avant de prendre la parole. (Anh ấy đã thành công lấy lại bình tĩnh trước khi phát biểu.)
Từ đồng nghĩa
- Reprise (de contrôle, de conscience): sự lấy lại (kiểm soát, ý thức).
- Rétablissement (moral): sự phục hồi (tinh thần).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un sursaut de ressaisissement: có một sự bừng tỉnh để lấy lại tinh thần.
- Face au danger, il eut un sursaut de ressaisissement. (Đối mặt với nguy hiểm, anh ta đã có một sự bừng tỉnh để lấy lại tinh thần.)
danh từ giống đực
- (văn học) sự nắm lại