ressemeler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thay đế (giày): Hành động tháo đế cũ của một đôi giày, ủng hoặc dép ra và thay thế bằng một đế mới để kéo dài thời gian sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le cordonnier va ressemer mes vieilles chaussures. (Người thợ sửa giày sẽ thay đế cho đôi giày cũ của tôi.)
- Il est plus économique de ressemer ces bottes que d'en acheter des neuves. (Thay đế đôi bốt này thì tiết kiệm hơn là mua đôi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ressemer": (Cụm động từ thông dụng) mang đi thay đế.
- Je dois faire ressemer mes souliers préférés. (Tôi phải mang đôi giày yêu thích của mình đi thay đế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ressemelage (danh từ): Hành động thay đế giày, hoặc bản thân phần đế mới được thay vào.
- Le ressemelege de ces sandales coûte 20 euros. (Việc thay đế đôi sandal này có giá 20 euro.)
- Semele (danh từ): Đế giày.
- Cordonnier (danh từ): Thợ sửa giày (người thực hiện việc ).
Từ đồng nghĩa
- Répare les semelles: Sửa chữa đế giày. (Cụm từ mô tả chung, ít dùng hơn từ chuyên môn ).
Lưu ý
- Từ này rất cụ thể và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh sửa chữa, bảo dưỡng giày dép. Nó không dùng để chỉ việc thay thế linh kiện của các vật dụng khác.
ngoại động từ
- thay đế (giày)
- Ressemeler une paire de bottesthay đế đôi bốt