resserrement

Học thuật
Thân thiện
resserrement

Le resserrement d'un nœud permet de bien fixer la corde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự siết chặt, sự thắt chặt: Hành động làm cho một vật đó trở nên chặt hơn, khít hơn hoặc hạn chế hơn.
    • Sự thu hẹp, sự co lại: Trạng thái trở nên hẹp hơn, chật hơn hoặc giảm bớt về phạm vi, quy mô.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le resserrement d'un nœud est nécessaire pour qu'il ne se défasse pas. (Việc siết chặt một cái nútcần thiết để không bị tuột.)
    • On observe un resserrement des liens entre les deux pays. (Người ta quan sát thấy sự thắt chặt quan hệ giữa hai nước.)
    • Le médecin a parlé d'un resserrement de la poitrine chez le patient. (Bác sĩ đã nói về chứng co thắt ngựcbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resserrement budgétaire": sự thắt chặt ngân sách, chính sách cắt giảm chi tiêu.

    • Le gouvernement a annoncé un resserrement budgétaire. (Chính phủ đã thông báo một chính sách thắt chặt ngân sách.)
  • "Resserrement du crédit": sự thắt chặt tín dụng.

    • La banque centrale a décidé un resserrement du crédit. (Ngân hàng trung ương đã quyết định thắt chặt tín dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Resserrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, thu hẹp.

    • Il faut resserrer la ceinture. (Cần phải thắt chặt dây lưng / chi tiêu.)
  • Resserrage (danh từ giống đực): sự siết chặt (thường dùng trong kỹ thuật).

    • Le resserrage des boulons est une opération délicate. (Việc siết chặt các bu-lôngmột thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Serrage: sự siết, sự bóp chặt.
  • Contraction: sự co lại, sự thu nhỏ.
  • Restriction: sự hạn chế, sự thu hẹp.
Từ trái nghĩa
  • Desserrement: sự nới lỏng.
  • Élargissement: sự mở rộng.
  • Détente: sự thả lỏng, sự giãn ra.
Các cụm từ liên quan
  • Resserrement de la gorge: cảm giác nghẹncổ họng (do xúc động).

    • Elle a senti un resserrement de la gorge en entendant la nouvelle. ( ấy cảm thấy nghẹncổ họng khi nghe tin.)
  • Resserrement des conditions: sự thắt chặt các điều kiện.

    • Le resserrement des conditions d'obtention du visa est effectif. (Việc thắt chặt các điều kiện để được thị thực đã hiệu lực.)
resserrement

Le resserrement d'un nœud permet de bien fixer la corde.

danh từ giống đực
  1. sự siết chặt, sự thắt chặt
    • Resserrement d'un noeud
      sự siết chặt một cái nút
    • resserrement de l'amitié
      (nghĩa bóng) sự thắt chặt tình bạn