resserrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự siết chặt, sự thắt chặt: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên chặt hơn, khít hơn hoặc hạn chế hơn.
- Sự thu hẹp, sự co lại: Trạng thái trở nên hẹp hơn, chật hơn hoặc giảm bớt về phạm vi, quy mô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le resserrement d'un nœud est nécessaire pour qu'il ne se défasse pas. (Việc siết chặt một cái nút là cần thiết để nó không bị tuột.)
- On observe un resserrement des liens entre les deux pays. (Người ta quan sát thấy sự thắt chặt quan hệ giữa hai nước.)
- Le médecin a parlé d'un resserrement de la poitrine chez le patient. (Bác sĩ đã nói về chứng co thắt ngực ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Resserrement budgétaire": sự thắt chặt ngân sách, chính sách cắt giảm chi tiêu.
- Le gouvernement a annoncé un resserrement budgétaire. (Chính phủ đã thông báo một chính sách thắt chặt ngân sách.)
"Resserrement du crédit": sự thắt chặt tín dụng.
- La banque centrale a décidé un resserrement du crédit. (Ngân hàng trung ương đã quyết định thắt chặt tín dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Resserrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, thu hẹp.
- Il faut resserrer la ceinture. (Cần phải thắt chặt dây lưng / chi tiêu.)
Resserrage (danh từ giống đực): sự siết chặt (thường dùng trong kỹ thuật).
- Le resserrage des boulons est une opération délicate. (Việc siết chặt các bu-lông là một thao tác tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Serrage: sự siết, sự bóp chặt.
- Contraction: sự co lại, sự thu nhỏ.
- Restriction: sự hạn chế, sự thu hẹp.
Từ trái nghĩa
- Desserrement: sự nới lỏng.
- Élargissement: sự mở rộng.
- Détente: sự thả lỏng, sự giãn ra.
Các cụm từ liên quan
Resserrement de la gorge: cảm giác nghẹn ở cổ họng (do xúc động).
- Elle a senti un resserrement de la gorge en entendant la nouvelle. (Cô ấy cảm thấy nghẹn ở cổ họng khi nghe tin.)
Resserrement des conditions: sự thắt chặt các điều kiện.
- Le resserrement des conditions d'obtention du visa est effectif. (Việc thắt chặt các điều kiện để có được thị thực đã có hiệu lực.)
danh từ giống đực
- sự siết chặt, sự thắt chặt
- Resserrement d'un noeudsự siết chặt một cái nút
- resserrement de l'amitié(nghĩa bóng) sự thắt chặt tình bạn