ressourcement

Học thuật
Thân thiện
ressourcement

Une personne trouve le ressourcement en marchant dans une forêt tranquille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trỗi dậy, sự hồi sinh: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên mạnh mẽ, sống động hoặc ảnh hưởng trở lại, thường dùng cho một tình cảm, một ý tưởng, hoặc một phong trào.
    • Sự quay về nguồn cội: Trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học, từ này có thể ám chỉ việc trở về với những nguồn gốc, nguyên tắc hoặc văn bản căn bản để tìm kiếm sự đổi mới sức sống mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On observe un ressourcement des sentiments nationalistes dans la région. (Người ta quan sát thấy một sự trỗi dậy của những tình cảm dân tộc chủ nghĩa trong khu vực.)
    • Le mouvement théologique a prôné un ressourcement dans les textes bibliques. (Phong trào thần học đã chủ trương một sự quay về nguồn cội trong các văn bản kinh thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ressourcement spirituel": sự hồi sinh tâm linh, sự quay về nguồn cội tinh thần.

    • Il a entrepris un voyage pour un ressourcement spirituel. (Anh ấy đã thực hiện một chuyến đi để tìm sự hồi sinh tâm linh.)
  • Dans le contexte du Concile Vatican II:

    • Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong thần học Công giáo thế kỷ 20, đặc biệt liên quan đến Công đồng Vatican II, để chỉ việc đổi mới Giáo hội thông qua việc quay trở lại với các nguồn gốc của Kinh thánh Truyền thống các Giáo phụ.
Biến thể từ gần giống
  • Ressourcer (động từ): làm mới lại, tiếp thêm năng lượng; quay về nguồn cội.

    • Il est allé se ressourcer à la campagne. (Anh ấy đã về nông thôn để lấy lại năng lượng.)
  • Ressource (danh từ giống cái): nguồn lực, nguồn tài nguyên, phương cách.

    • Ce pays possède d'importantes ressources naturelles. (Đất nước này sở hữu những nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance: sự phục hưng, sự tái sinh.
  • Regain: sự lấy lại, sự hồi phục (sức mạnh, ảnh hưởng).
  • Retour aux sources: sự trở về nguồn cội.
Từ trái nghĩa
  • Affaiblissement: sự suy yếu.
  • Déclin: sự suy tàn, sự suy giảm.
  • Éloignement: sự xa rời (nguồn cội).
ressourcement

Une personne trouve le ressourcement en marchant dans une forêt tranquille.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự trỗi dậy (của một tình cảm...)