ressuscité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chết đi sống lại: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đã chết nhưng sau đó đã sống lại.
- Được hồi sinh, được làm sống lại: Dùng để mô tả một cái gì đó (ý tưởng, truyền thống, phong trào) đã từng biến mất hoặc không còn hoạt động nhưng nay đã được khôi phục và trở nên sống động trở lại.
Danh từ giống đực:
- Người chết đi sống lại: Chỉ một người cụ thể đã trải qua việc chết và sống lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Selon la Bible, Jésus est ressuscité. (Theo Kinh Thánh, Chúa Giê-su đã chết đi sống lại.)
- Après des années d'oubli, ce style musical est ressuscité. (Sau nhiều năm bị lãng quên, phong cách âm nhạc này đã được hồi sinh.)
Danh từ giống đực:
- Les disciples ont vu le ressuscité. (Các môn đệ đã nhìn thấy người chết đi sống lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ressuscité des morts": (người) được làm cho sống lại từ cõi chết. Cụm này thường nhấn mạnh hành động từ bên ngoài (ví dụ: do phép lạ).
- Il est ressuscité des morts par la puissance divine. (Ông ấy đã được làm cho sống lại từ cõi chết bởi quyền năng thần thánh.)
Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Thường gặp trong văn chương hoặc báo chí để nói về sự hồi sinh của một sự vật, hiện tượng không phải con người.
- Un quartier ancien ressuscité par le tourisme. (Một khu phố cổ được hồi sinh nhờ du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Ressusciter (động từ): làm sống lại, hồi sinh; (chết đi) sống lại.
- Les médecins ont réussi à le ressusciter. (Các bác sĩ đã thành công trong việc hồi sinh anh ta.)
- Cette loi ressuscite une vieille tradition. (Luật này làm sống lại một truyền thống cũ.)
Résurrection (danh từ giống cái): sự sống lại, sự phục sinh.
- La résurrection du Christ est un dogme central. (Sự phục sinh của Chúa Kitô là một tín điều trung tâm.)
- La résurrection d'une langue en danger. (Sự hồi sinh của một ngôn ngữ đang gặp nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Ranimer (động từ): làm tỉnh lại, hồi sinh (thường dùng cho người bất tỉnh hoặc một bầu không khí).
- Raviver (động từ): làm bùng lên lại, khơi dậy lại (ngọn lửa, ký ức, hy vọng).
- Réapparaître (động từ): tái xuất hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho từ "ressuscité" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "ressusciter").
Thành ngữ liên quan
- Être plus mort que vif et ressusciter (thành ngữ ẩn dụ): Trải qua một cú sốc hoặc sự kiện kinh khủng đến mức tưởng như chết đi, nhưng rồi lại hồi phục.
- Après cette nouvelle, j'étais plus mort que vif, mais une bonne nuit de sommeil m'a ressuscité. (Sau tin đó, tôi tưởng như chết đi sống lại, nhưng một đêm ngủ ngon đã hồi sinh tôi.)
danh từ giống đực
- người chết đi sống lại