rest-cure
/'restkjuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp điều trị y tế bằng cách nghỉ ngơi hoàn toàn: "rest-cure" là một phương pháp điều trị, đặc biệt phổ biến trong quá khứ, trong đó bệnh nhân được cách ly và bắt buộc phải nghỉ ngơi tuyệt đối về thể chất lẫn tinh thần để chữa trị các chứng bệnh như suy nhược thần kinh, lo âu hoặc kiệt sức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a six-week rest-cure in the countryside. (Bác sĩ đã chỉ định một đợt chữa bệnh bằng nghỉ ngơi sáu tuần ở vùng nông thôn.)
- In the 19th century, the rest-cure was a common treatment for hysteria. (Vào thế kỷ 19, phương pháp chữa bệnh bằng nghỉ ngơi là một cách điều trị phổ biến cho chứng cuồng loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a rest-cure": trải qua một liệu trình chữa bệnh bằng nghỉ ngơi.
- After her breakdown, she was advised to undergo a strict rest-cure. (Sau cơn suy sụp, cô ấy được khuyên nên trải qua một liệu trình chữa bệnh bằng nghỉ ngơi nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Rest therapy (n): liệu pháp nghỉ ngơi (cách gọi hiện đại hơn, ít cụ thể hơn).
- Convalescence (n): thời kỳ dưỡng bệnh, hồi phục (nhấn mạnh vào quá trình phục hồi sau bệnh hơn là phương pháp điều trị chủ động).
Từ đồng nghĩa
- Rest treatment: cách điều trị bằng nghỉ ngơi.
- Therapeutic rest: sự nghỉ ngơi có tính trị liệu.
Lưu ý
- "Rest-cure" là một thuật ngữ có tính lịch sử, thường gắn liền với các phương pháp y học từ cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong thực hành y khoa hiện đại, thay vào đó là các phương pháp cụ thể hơn như liệu pháp tâm lý hoặc quản lý căng thẳng.
danh từ
- (y học) sự chữa bệnh bằng nghỉ ngơi