rest-harrow
Định nghĩa
Danh từ: - Cây cỏ chân chim (rest-harrow) là một loại cây thân gỗ hoặc thảo sống lâu năm, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Cây có hoa màu hồng hoặc tím, mọc thành chùm thưa (loose racemes), lá đơn (unifoliate), thân có gai, và rễ rất dài, cứng, khó nhổ. Cây thường mọc lan bằng các rễ ngầm (underground runners) và có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- (Rễ cứng của cây cỏ chân chim khiến việc loại bỏ nó khỏi cánh đồng trở nên khó khăn.)
- (Nông dân thường gặp khó khăn với cây cỏ chân chim vì nó lan nhanh qua các rễ ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rest-harrow" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học để chỉ một loại cỏ dại khó kiểm soát.
- The invasive rest-harrow has taken over the pasture. (Cây cỏ chân chim xâm lấn đã chiếm lấy đồng cỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cây cỏ chân chim (tên tiếng Việt thông dụng, có thể dùng để chỉ các loài thuộc chi ).
- Harrow (n): cái bừa (dụng cụ nông nghiệp). Tên gọi "rest-harrow" bắt nguồn từ thực tế rễ cây cứng đến mức "làm dừng bừa" (rest the harrow) khi cày xới.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ chân chim (tên gọi chung trong tiếng Việt).
- Cây ononis (tên khoa học, thuộc chi ).
- Cây gai chân chim (dựa trên đặc điểm thân có gai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này vì đây là danh từ chỉ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)