restharrow

restharrow

A bee lands on a pink restharrow flower in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ chân chim (thuộc chi Ononis): "Restharrow" tên gọi chung cho một số loài thực vật thân thảo hoặc cây bụi nhỏ thuộc chi Ononis (họ Đậu). Đặc điểm nổi bật của chúng thân rễ rất cứng, gai, thường mọc hoangcác vùng đất khô cằn, ven đườngchâu Âu châu Á.
    • Rễ cứng: Tên gọi "restharrow" bắt nguồn từ khả năng làm hỏng lưỡi cày hoặc cản trở việc canh tác nông nghiệp rễ của rất dai khó nhổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer struggled to remove the restharrow from his field because its roots were so tough. (Người nông dân vất vả để loại bỏ cây cỏ chân chim khỏi cánh đồng rễ của rất cứng.)
    • Restharrow is known for its pink or purple flowers that bloom in summer. (Cây cỏ chân chim nổi tiếng với những bông hoa màu hồng hoặc tím nở vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restharrow root": Rễ cây cỏ chân chim, đôi khi được sử dụng trong y học dân gian như một loại thuốc lợi tiểu hoặc chống viêm.
    • Traditional herbalists used restharrow root to treat urinary tract infections. (Các nhà thảo dược học truyền thống dùng rễ cây cỏ chân chim để chữa nhiễm trùng đường tiết niệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rest-harrow (danh từ): Cách viết khác dấu gạch nối, mang cùng nghĩa.
  • Ononis (danh từ khoa học): Tên chi thực vật của cây cỏ chân chim.
    • The genus Ononis includes several species of restharrow. (Chi Ononis bao gồm nhiều loài cây cỏ chân chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Cammock (danh từ): Tên gọi khác của cây cỏ chân chim, thường dùng trong tiếng Anh cổ.
  • Whin (danh từ): Một tên gọi khácmột số vùng, nhưng cũng có thể chỉ cây kim tước (gorse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ thông dụng liên quan đến "restharrow".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "restharrow", đây một từ chuyên ngành thực vật học.

Từ gần giống

Từ chứa "restharrow"