restaurateur

Học thuật
Thân thiện
restaurateur

Le restaurateur accueille les clients à l'entrée de son établissement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ hàng ăn, chủ quán ăn: Người sở hữu điều hành một nhà hàng.
    • Người phục chế; người trùng tu: Người chuyên phục hồi, sửa chữa các tác phẩm nghệ thuật, đồ cổ hoặc công trình kiến trúc về trạng thái ban đầu.
    • Người khôi phục, người phục hưng: Người có công khôi phục, làm sống lại một lĩnh vực (như văn học, nghệ thuật).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le restaurateur a accueilli ses clients avec le sourire. (Người chủ nhà hàng đã đón tiếp thực khách của mình với nụ cười.)
    • Ce tableau a été confié à un restaurateur d'art renommé. (Bức tranh này đã được giao cho một người phục chế nghệ thuật nổi tiếng.)
    • Il est considéré comme le restaurateur de la tradition musicale régionale. (Ông ấy được coi là người khôi phục truyền thống âm nhạc vùng miền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Restaurateur de monuments": người trùng tu các công trình kỷ niệm, di tích.
    • Les restaurateurs de monuments travaillent à préserver notre patrimoine. (Những người trùng tu di tích làm việc để bảo tồn di sản của chúng ta.)
  • "Restaurateur des lettres": người phục hưng văn học.
    • Cet écrivain est salué comme un restaurateur des lettres classiques. (Nhà văn này được ca ngợi như một người phục hưng văn học cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Restauratrice (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "restaurateur".
    • Elle est une restauratrice talentueuse. ( ấymột người phục chế tài năng.)
  • Restaurant (danh từ giống đực): nhà hàng.
    • Ils ont dîné dans un bon restaurant. (Họ đã ăn tốimột nhà hàng ngon.)
  • Restaurer (động từ): phục chế, trùng tu, khôi phục.
    • Il faut restaurer ce vieux tableau. (Cần phải phục chế bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Patron de restaurant / Gérant de restaurant: chủ nhà hàng, người quảnnhà hàng.
  • Rénovateur: người cải tạo, người đổi mới (thường dùng cho công trình xây dựng).
  • Conservateur: người bảo tồn (thường trong bảo tàng, di sản).
Lưu ý
  • Từ "restaurateur" trong tiếng Pháp có nghĩa rộng hơn từ "restaurateur" trong tiếng Anh (thường chỉ có nghĩa là chủ nhà hàng). Trong tiếng Pháp, nghĩa chuyên môn về phục chế, trùng tu rất phổ biến.
  • Không nhầm lẫn với từ "restaurateur" (không chữ 'n') trong tiếng Anh, vốn chỉ có nghĩa là chủ nhà hàng.
restaurateur

Le restaurateur accueille les clients à l'entrée de son établissement.

danh từ giống đực
  1. người phục chế; người trùng tu
    • Restaurateur de monuments
      người trùng tu các công trình kỷ niệm
  2. người khôi phục, người phục hưng
    • Restaurateur des lettres
      người phục hưng văn học
  3. chủ hàng ăn, chủ quán ăn