restauration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phục chế; sự trùng tu: Hành động sửa chữa, khôi phục một công trình, một tác phẩm nghệ thuật về trạng thái ban đầu hoặc gần như ban đầu.
- Sự khôi phục, sự phục hưng: Hành động đưa một chế độ, một triều đại, một nền văn hóa hay một trạng thái đã mất trở lại.
- Nghề mở hàng ăn, nghề mở quán ăn: Lĩnh vực kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La restauration de ce tableau ancien a pris deux ans. (Việc phục chế bức tranh cổ này đã mất hai năm.)
- La restauration de la monarchie a suivi la chute de l'empire. (Sự khôi phục chế độ quân chủ đã diễn ra sau sự sụp đổ của đế chế.)
- Il travaille dans la restauration. (Anh ấy làm việc trong ngành nhà hàng/ăn uống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Restauration" (viết hoa): Một giai đoạn lịch sử cụ thể ở Pháp (1814-1830) khi chế độ quân chủ được khôi phục sau thời kỳ Cách mạng và Đế chế Napoleon.
- La période de la Restauration en France a été marquée par un retour des Bourbons au pouvoir. (Thời kỳ Phục hoàng ở Pháp được đánh dấu bằng sự trở lại nắm quyền của triều đại Bourbon.)
Biến thể và từ gần giống
- Restaurer (động từ): phục chế, trùng tu, khôi phục.
- Restaurer un château. (Trùng tu một lâu đài.)
- Restaurateur / Restauratrice (danh từ): người chủ nhà hàng, người phục chế.
- Un restaurateur étoilé. (Một chủ nhà hàng được gắn sao Michelin.)
- Restaurant (danh từ giống đực): nhà hàng.
- Un restaurant traditionnel. (Một nhà hàng truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Rénovation (sự cải tạo, sửa sang): Thường dùng cho công trình xây dựng, có thể không nhấn mạnh việc khôi phục nguyên bản như "restauration".
- Rétablissement (sự phục hồi, tái lập): Thường dùng cho sức khỏe, trật tự, hoặc một điều luật.
- Récupération (sự thu hồi, phục hồi): Thường dùng cho vật chất hoặc năng lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "restaurer").
Thành ngữ liên quan
- Être en restauration: Đang được trùng tu/phục chế.
- Le musée est en restauration jusqu'en juin. (Bảo tàng đang được trùng tu cho đến tháng Sáu.)
- La restauration rapide: Ngành dịch vụ ăn uống nhanh.
- Il préfère la cuisine maison à la restauration rapide. (Anh ấy thích đồ ăn nhà làm hơn là đồ ăn nhanh.)
danh từ giống cái
- sự phục chế; sự trùng tu
- La restauration d'un templesự trùng tu một ngôi đền
- sự khôi phục, sự phục hưng
- La restauration des lettres et des artssự phục hưng văn học và nghệ thuật
- la restauration de Lêsự phục hưng nhà Lê
- nghề mở hàng ăn, nghề mở quán ăn