restfully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách yên tĩnh, thư thái, mang lại cảm giác nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Các con phố yên tĩnh một cách thư thái dưới ánh nắng và tĩnh lặng vì thị trấn đang tham dự thánh lễ.)
- (Cô ấy nghỉ ngơi một cách thư thái sau một ngày dài làm việc.)
- (Khu vườn yên tĩnh một cách thư thái, chỉ có tiếng chim hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "restfully asleep": ngủ một cách yên bình.
- The baby lay restfully asleep in the crib. (Đứa bé nằm ngủ yên bình trong nôi.)
- "restfully decorated": được trang trí theo phong cách thư giãn, dễ chịu.
- The room was restfully decorated with soft colors and comfortable furniture. (Căn phòng được trang trí thư thái với màu sắc nhẹ nhàng và đồ nội thất thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Restful (tính từ): mang lại sự nghỉ ngơi, thư giãn.
- The music was very restful. (Bản nhạc rất thư giãn.)
- Rest (danh từ/động từ): sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi.
- I need a rest after the long walk. (Tôi cần nghỉ ngơi sau cuộc đi bộ dài.)
- Restlessly (trạng từ): một cách bồn chồn, không yên.
- He paced restlessly around the room. (Anh ấy đi qua đi lại một cách bồn chồn trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Peacefully: một cách yên bình, hòa bình.
- Calmly: một cách bình tĩnh, điềm đạm.
- Serenely: một cách thanh thản, an nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rest up: nghỉ ngơi để lấy lại sức.
- You should rest up before the big game. (Bạn nên nghỉ ngơi để lấy lại sức trước trận đấu lớn.)
- Rest on: dựa vào, nằm trên.
- His success rests on hard work. (Thành công của anh ấy dựa vào sự chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Rest assured: hãy yên tâm.
- Rest assured that everything will be taken care of. (Hãy yên tâm rằng mọi thứ sẽ được lo liệu.)
- Lay to rest: chôn cất; giải quyết dứt điểm.
- The rumor was finally laid to rest. (Tin đồn cuối cùng đã được giải quyết dứt điểm.)