restively
Định nghĩa
Trạng từ: (một cách) bồn chồn, khó chịu, không chịu đựng được; thường chỉ hành động hoặc thái độ thiếu kiên nhẫn, cáu kỉnh hoặc không thoải mái khi bị kiềm chế hoặc chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy lại ngồi xuống, một cách bồn chồn.)
- (Đám đông chờ đợi một cách bồn chồn cho buổi hòa nhạc bị trì hoãn bắt đầu.)
- (Cô ấy liếc nhìn đồng hồ một cách khó chịu trong suốt cuộc họp dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Restively thường được dùng để miêu tả trạng thái tâm lý không yên, đặc biệt khi ai đó cảm thấy bị gò bó hoặc không thể kiểm soát tình huống.
- The horse pawed the ground restively, eager to run. (Con ngựa cào đất một cách bồn chồn, háo hức chạy.)
- Restively cũng có thể ám chỉ sự chống đối thụ động, như là một cách phản kháng nhẹ nhàng.
- The students listened restively to the boring lecture. (Các sinh viên nghe giảng một cách khó chịu trước bài giảng nhàm chán.)
Biến thể và từ gần giống
- Restive (tính từ): bồn chồn, khó chịu, không yên.
- The restive child couldn't sit still during the ceremony. (Đứa trẻ bồn chồn không thể ngồi yên trong buổi lễ.)
- Restiveness (danh từ): sự bồn chồn, sự khó chịu.
- The restiveness of the crowd was palpable. (Sự bồn chồn của đám đông có thể cảm nhận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Fidgetily: một cách bồn chồn, hay cựa quậy.
- Impatiently: một cách thiếu kiên nhẫn.
- Uneasily: một cách không thoải mái, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp với "restively"; thường kết hợp với động từ chỉ hành động như , , , .)
- He shifted restively in his chair. (Anh ấy dịch chuyển một cách bồn chồn trên ghế.)
Thành ngữ liên quan
- Champing at the bit: sốt ruột, nóng lòng muốn làm gì đó (tương tự trạng thái bồn chồn của "restively").
- The team was champing at the bit to start the project, but the manager delayed them restively. (Nhóm đã sốt ruột muốn bắt đầu dự án, nhưng người quản lý đã trì hoãn họ một cách bồn chồn.)