resting-place
/'restiɳpleis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi nghỉ ngơi: Một địa điểm hoặc vị trí được dùng để dừng lại và nghỉ ngơi, thư giãn trong một khoảng thời gian.
- Nơi an nghỉ: Một địa điểm cuối cùng, thường là nơi chôn cất hoặc lưu giữ hài cốt của một người sau khi qua đời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We found a beautiful resting-place by the river to have our picnic. (Chúng tôi tìm thấy một nơi nghỉ ngơi đẹp bên bờ sông để dã ngoại.)
- The ancient tomb is believed to be the final resting-place of a great king. (Ngôi mộ cổ được cho là nơi an nghỉ cuối cùng của một vị vua vĩ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "one's last/final resting-place": nơi an nghỉ cuối cùng (thường dùng để chỉ mộ phần).
- The soldiers were laid to rest in their final resting-place with full military honors. (Những người lính được an táng tại nơi an nghỉ cuối cùng của họ với đầy đủ nghi thức quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Resting spot (n): điểm dừng chân, nơi nghỉ tạm thời (thường trong một hành trình).
- This bench serves as a perfect resting spot for tired hikers. (Chiếc ghế dài này là một điểm dừng chân hoàn hảo cho những người leo núi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Grave (n): mộ, mồ mả (chỉ nghĩa "nơi an nghỉ").
- Burial site (n): địa điểm chôn cất.
- Repose (n): sự nghỉ ngơi, sự yên nghỉ (trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- "To find one's resting-place": tìm thấy nơi an nghỉ (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự bình yên cuối cùng).
- After a long journey, the weary traveler finally found his resting-place. (Sau một hành trình dài, lữ khách mệt mỏi cuối cùng đã tìm thấy nơi an nghỉ của mình.)
danh từ
- nơi nghỉ ngơi
- one's last resting-placenơi nghỉ cuối cùng, nấm mồ