restituable

Học thuật
Thân thiện
restituable

La bibliothèque prête des livres restituables en deux semaines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phải trả lại, phải hoàn lại: Dùng để mô tả một vật, một khoản tiền hoặc một lợi ích theo quy định của pháp luật hoặc thỏa thuận, phải được trao trả lại cho người chủ sở hữu ban đầu hoặc cho người quyền nhận .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les biens mal acquis sont restituables à leurs propriétaires légitimes. (Của cải thu được bất chính phải được trả lại cho những chủ sở hữu hợp pháp của chúng.)
    • La caution est une somme d'argent restituable à la fin du contrat de location. (Tiền đặt cọc là một khoản tiền phải được hoàn lại khi kết thúc hợp đồng thuê nhà.)
    • L'avance sur salaire est restituable en cas de départ avant la fin du mois. (Khoản tạm ứng lương phải được hoàn lại trong trường hợp nghỉ việc trước cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản luật, hợp đồng hoặc quyết định của tòa án để chỉ nghĩa vụ hoàn trả.
    • Le tribunal a jugé que les fonds étaient restituables. (Tòa án đã phán quyết rằng các khoản tiềnphải được hoàn lại.)
  • Trong tài chính ngân hàng: Dùng để mô tả các khoản vay, tín dụng hoặc tài sản thế chấpđiều kiện hoàn trả.
    • Un prêt remboursable par anticipation est un prêt restituable avant son terme. (Một khoản vay có thể trả trước hạnmột khoản vay phải được hoàn trả trước thời hạn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Restituer (động từ): trả lại, hoàn lại.
    • Il doit restituer les documents originaux. (Anh ta phải trả lại các tài liệu gốc.)
  • Restitution (danh từ): sự trả lại, sự hoàn lại.
    • La restitution des œuvres d'art volées est une obligation morale. (Việc trả lại các tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắpmột nghĩa vụ đạo đức.)
  • Irrestituable (tính từ): không thể trả lại, không thể hoàn lại (từ trái nghĩa).
    • Un avantage irrestituable. (Một lợi ích không thể hoàn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Remboursable: có thể được hoàn tiền, có thể trả lại (thường dùng cho tiền).
  • À rendre: phải trả lại (cách nói thông thường hơn).
  • Devoir être restitué: phải được trả lại (cụm động từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định.)

restituable

La bibliothèque prête des livres restituables en deux semaines.

tính từ
  1. phải trả lại, phải hoàn lại
    • Somme restituable dans un délai fixé d'avance
      số tiền phải hoàn lại trong một thời gian định trước