restoril

restoril

A patient takes Restoril as prescribed to help with nighttime awakenings.

Định nghĩa

Danh từ: "Restoril" một loại thuốc benzodiazepine thường được đơn (tên thương mại Restoril); thuốc tác dụng chậm kéo dài đủ lâu để giúp những người thường xuyên thức giấc vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn Restoril để giúp ấy ngủ suốt đêm.)
  • (Anh ấy chỉ uống Restoril khi gặp khó khăn trong việc duy trì giấc ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on Restoril": đang sử dụng Restoril như một phần của liệu trình điều trị.
    • She has been on Restoril for three weeks to manage her insomnia. ( ấy đã sử dụng Restoril được ba tuần để kiểm soát chứng mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc an thần Restoril thuộc về.
    • Restoril is a type of benzodiazepine. (Restoril một loại benzodiazepine.)
  • Temazepam (danh từ): tên gốc (hoạt chất) của Restoril.
    • Restoril contains the active ingredient temazepam. (Restoril chứa hoạt chất temazepam.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: một loại thuốc làm dịu thần kinh, giúp dễ ngủ.
  • Thuốc ngủ: thuốc được sử dụng để gây ngủ hoặc duy trì giấc ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Restoril".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Restoril".