restrictively

restrictively

The teacher explains that the clause is used restrictively.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hạn chế, theo cách giới hạn hoặc ràng buộc, thường được dùng để chỉ một hành động, quy tắc, hoặc cách diễn đạt áp đặt giới hạn hoặc điều kiện cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Mệnh đề quan hệ này được dùng một cách hạn chế.)
  • (Chính sách mới được áp dụng một cách hạn chế, chỉ cho phép một vài ngoại lệ.)
  • ( ấy nói một cách hạn chế về ngân sách, nhấn mạnh những không thể chi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp: "restrictively" thường xuất hiện khi nói về mệnh đề quan hệ hạn chế (restrictive relative clause), tức là mệnh đề làm danh từ không thể bỏ qua không làm thay đổi nghĩa của câu.

    • The students who studied hard passed the exam. (Ở đây, mệnh đề "who studied hard" được dùng restrictively để xác định nhóm học sinh cụ thể.)
  • Trong văn phong pháp hoặc kinh doanh: Từ này mô tả cách áp dụng luật lệ hoặc chính sách một cách chặt chẽ, không linh hoạt.

    • The contract was interpreted restrictively to avoid any loopholes. (Hợp đồng được giải thích một cách hạn chế để tránh bất kỳ kẽ hở nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Restrictive (tính từ): mang tính hạn chế, giới hạn.
    • The restrictive rules made it hard to innovate. (Các quy tắc hạn chế khiến việc đổi mới trở nên khó khăn.)
  • Restriction (danh từ): sự hạn chế, giới hạn.
    • There are many restrictions on what you can bring into the country. ( nhiều hạn chế về những bạn có thể mang vào nước này.)
  • Restrictiveness (danh từ): tính hạn chế, mức độ hạn chế.
    • The restrictiveness of the policy was criticized by many. (Tính hạn chế của chính sách đã bị nhiều người chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrowly: một cách hẹp hòi, hạn chế.
    • The law was applied narrowly. (Luật được áp dụng một cách hạn chế.)
  • Limitingly: theo cách hạn chế.
    • The agreement was worded limitingly. (Thỏa thuận được viết theo cách hạn chế.)
  • Constrainedly: một cách bị ràng buộc.
    • He acted constrainedly within the rules. (Anh ấy hành động một cách bị ràng buộc trong khuôn khổ quy tắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • to restrict to: hạn chếmức độ nào đó.
    • The discussion was restricted to key topics only. (Cuộc thảo luận bị hạn chế chỉcác chủ đề chính.)
  • to restrict from: cấm ai đó làm gì.
    • The court restricted him from contacting the victim. (Tòa án cấm anh ta liên lạc với nạn nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • To operate within tight constraints: hoạt động trong những giới hạn chặt chẽ.
    • The team had to operate within tight constraints, so every decision was made restrictively. (Nhóm phải hoạt động trong những giới hạn chặt chẽ, vậy mọi quyết định đều được đưa ra một cách hạn chế.)
  • To draw a narrow line: vạch ra một ranh giới hẹp.
    • The manager drew a narrow line between acceptable and unacceptable behavior, applying rules restrictively. (Người quản lý vạch ra một ranh giới hẹp giữa hành vi chấp nhận được không chấp nhận được, áp dụng các quy tắc một cách hạn chế.)