restringent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học, từ cũ, nghĩa cũ) Làm săn lại, làm se: "Restringent" mô tả tính chất của một chất có tác dụng làm co, săn chắc các mô hoặc bề mặt cơ thể, thường để giảm tiết dịch hoặc cầm máu nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette lotion est restringente. (Loại nước xức này có tính làm săn da.)
- On utilisait autrefois des remèdes restringents pour soigner certaines blessures. (Ngày xưa, người ta thường dùng các phương thuốc làm se để chữa một số vết thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet restringent": tác dụng làm săn, làm se.
- Le tanin présent dans le thé a un effet restringent. (Chất tanin có trong trà có tác dụng làm se.)
Biến thể và từ gần giống
- Restriction (danh từ): sự hạn chế, sự giới hạn. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác, không phải là biến thể trực tiếp nhưng có chung gốc từ Latin).
- Astringent (tính từ): đây là từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn cho "restringent", cùng có nghĩa là làm săn se.
Từ đồng nghĩa
- Astringent: làm săn, làm se (từ thông dụng trong y học và mỹ phẩm hiện đại).
- Constrictif: có tính chất làm co thắt, thắt chặt (thường dùng trong bối cảnh khác, như mạch máu).
tính từ
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) làm săn lại, làm se
- Lotion restringentenước xức làm săn lại