restroom
Định nghĩa
Danh từ: nhà vệ sinh công cộng – một phòng vệ sinh có sẵn để công chúng sử dụng, thường thấy ở các địa điểm như nhà hàng, trung tâm thương mại, sân bay, hoặc công viên.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà vệ sinh công cộng nằm ở cuối hành lang.)
- (Vui lòng dọn dẹp nhà vệ sinh công cộng sau khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use the restroom": sử dụng nhà vệ sinh công cộng.
- She asked the receptionist if she could use the restroom. (Cô ấy hỏi lễ tân liệu cô có thể sử dụng nhà vệ sinh công cộng không.)
"restroom break": giờ nghỉ để đi vệ sinh (thường trong công việc hoặc học tập).
- The students were given a five-minute restroom break. (Các học sinh được nghỉ năm phút để đi vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Restroom (danh từ) – không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
- Bathroom (danh từ): nhà tắm, phòng vệ sinh (thường dùng trong gia đình).
- Toilet (danh từ): nhà vệ sinh (cách nói phổ biến hơn ở Anh).
Từ đồng nghĩa
- Public toilet: nhà vệ sinh công cộng.
- Washroom: phòng vệ sinh (thường dùng trong tiếng Anh Canada).
- Lavatory: nhà vệ sinh (cách nói trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "go to the restroom": đi đến nhà vệ sinh công cộng.
- The child needed to go to the restroom during the movie. (Đứa trẻ cần đi đến nhà vệ sinh công cộng trong suốt bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
- "restroom humor": hài hước liên quan đến vệ sinh (thường là hài hước thô tục hoặc trẻ con).
- His jokes were full of restroom humor. (Những câu chuyện cười của anh ấy đầy hài hước liên quan đến vệ sinh.)