rostrum

/'rɔstrəm/
Học thuật
Thân thiện
rostrum

The speaker stood confidently on the rostrum to address the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bục diễn thuyết, bục phát biểu: Một cái bục hoặc nền cao được xây dựng để người diễn thuyết, chỉ huy dàn nhạc, hoặc người dẫn chương trình đứng lên, giúp họ trở nên nổi bật dễ nhìn thấy trước đám đông.
    • (Sinh vật học) Mỏ, phần nhô ra giống mỏ: Một phần cơ thể nhô ra, cứng thường nhọn, giống như mỏ của một số loài chim, côn trùng (như mọt ngũ cốc) hoặc thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bục diễn thuyết):
    • The speaker stepped up to the rostrum to address the conference. (Người diễn giả bước lên bục phát biểu để nói chuyện với hội nghị.)
    • The conductor stood on the rostrum, ready to begin the symphony. (Người chỉ huy dàn nhạc đứng trên bục chỉ huy, sẵn sàng bắt đầu bản giao hưởng.)
  • Danh từ (Phần cơ thể):
    • The weevil is easily identified by its long, curved rostrum. (Con mọt ngũ cốc dễ dàng được nhận diện nhờ phần mỏ dài, cong của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take the rostrum": Lên bục phát biểu, bắt đầu bài phát biểu.
    • After the introduction, the award winner took the rostrum to thank her team. (Sau phần giới thiệu, người đoạt giải đã lên bục để cảm ơn đội ngũ của mình.)
  • "Rostrum camera": Một loại máy quay chuyên dụng được gắn trên một giá đỡ hoặc cần cẩu, thường dùng trong sản xuất truyền hình để quay các cảnh chuyển động mượt mà.
Biến thể từ gần giống
  • Rostral (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến mỏ hoặc phần phía trước của đầu (trong sinh vật học).
  • Podium (danh từ): Bục, bệ cao. Thường có thể dùng thay thế cho "rostrum" với nghĩa bục diễn thuyết, mặc dù "podium" có thể nhỏ hơn đôi khi chỉ một bệ đỡ cho sách hoặc ghi chú.
  • Lectern (danh từ): Bục đọc sách, thường một cái bàn nghiêng giá đỡ sách.
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa bục diễn thuyết: Platform (bệ, nền), dais (bục cao), stage (sân khấu, bục).
  • Đối với nghĩa phần cơ thể: Beak (mỏ chim), proboscis (vòi), snout (mõm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào được tạo thành trực tiếp từ "rostrum".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rostrum".

rostrum

The speaker stood confidently on the rostrum to address the crowd.

danh từ, số nhiều rostra /rostra/, rostrums /rostrums/
  1. diều hâu
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (La ) mũi tàu chiến
  3. (sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; cây...)

Từ có nhắc đến "rostrum"