restructuration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cấu trúc lại, sự cải tổ: Hành động thay đổi hoặc sắp xếp lại cấu trúc cơ bản của một tổ chức, hệ thống hoặc doanh nghiệp để cải thiện hiệu quả hoặc thích ứng với điều kiện mới.
- (Tâm lý học) Sự tái cấu trúc: Quá trình thay đổi cách thức nhận thức hoặc diễn giải một tình huống, sự kiện hoặc trải nghiệm, thường dẫn đến một quan điểm lành mạnh hoặc hữu ích hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La restructuration de l'entreprise a entraîné la fermeture de plusieurs usines. (Việc cải tổ công ty đã dẫn đến việc đóng cửa một số nhà máy.)
- La restructuration cognitive est une technique utilisée en thérapie. (Sự tái cấu trúc nhận thức là một kỹ thuật được sử dụng trong liệu pháp tâm lý.)
- Le gouvernement a annoncé une restructuration du système de santé. (Chính phủ đã thông báo một cuộc cải tổ hệ thống y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Restructuration financière": Cải tổ tài chính.
- La restructuration financière était nécessaire pour éviter la faillite. (Việc cải tổ tài chính là cần thiết để tránh phá sản.)
"Restructuration de la dette": Tái cơ cấu nợ.
- Le pays a négocié une restructuration de la dette avec ses créanciers. (Quốc gia đó đã đàm phán việc tái cơ cấu nợ với các chủ nợ.)
Biến thể và từ gần giống
Restructurer (động từ): Cải tổ, tái cấu trúc.
- Il faut restructurer ce service pour qu'il soit plus efficace. (Cần phải cải tổ bộ phận này để nó hiệu quả hơn.)
Restructurant (tính từ): Có tính chất cải tổ.
- Un plan restructurant a été adopté. (Một kế hoạch mang tính cải tổ đã được thông qua.)
Từ đồng nghĩa
- Réorganisation: Sự tổ chức lại.
- Réforme: Sự cải cách.
- Réaménagement: Sự sắp xếp lại, bố trí lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'restructuration' trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'restructurer').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'restructuration').
danh từ giống cái
- sự cấu trúc lại, sự cải tổ
- (tâm lý học) sự tái cấu trúc