resummons

/'ri:'sʌmənz/
Học thuật
Thân thiện
resummons

The lawyer files a resummons for the witness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự triệu lại: Hành động gọi ai đó quay trở lại một nơi hoặc một tình huống một lần nữa, đặc biệt một cách chính thức.
    • Trát đòi lần thứ hai: Trong bối cảnh pháp , đây một lệnh chính thức được ban hành lần thứ hai, yêu cầu một người phải có mặt tại tòa án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge issued a resummons for the key witness. (Thẩm phán đã ban hành một trát đòi lần thứ hai cho nhân chứng quan trọng.)
    • After the initial meeting was canceled, a resummons was sent to all committee members. (Sau khi cuộc họp ban đầu bị hủy, một lệnh triệu tập mới đã được gửi đến tất cả các thành viên ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve a resummons": giao trát đòi lần thứ hai.
    • The bailiff had to serve a resummons because the defendant ignored the first one. (Nhân viên chấp hành phải giao trát đòi lần thứ hai bị cáo phớt lờ trát đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Resummon (động từ): triệu tập lại, gọi lại một cách chính thức.
    • The court may resummon the witness if new evidence emerges. (Tòa án có thể triệu tập lại nhân chứng nếu bằng chứng mới xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Second summons: trát đòi thứ hai.
  • Recall: sự gọi lại, triệu hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho danh từ 'resummons')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'resummons')

resummons

The lawyer files a resummons for the witness.

danh từ
  1. sự triệu lại
  2. (pháp ) trát đòi lần thứ hai