resumption

/ri'zʌmpʃn/
Học thuật
Thân thiện
resumption

The resumption of classes brought students back to the schoolyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại: Hành động bắt đầu một cái đó một lần nữa sau một khoảng thời gian tạm dừng hoặc gián đoạn.
    • Sự hồi phục lại, sự lấy lại: Hành động giành lại hoặc khôi phục lại một cái đã từng hoặc từng kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The resumption of peace talks is a positive sign. (Việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình một dấu hiệu tích cực.)
    • We look forward to the resumption of classes after the holiday. (Chúng tôi mong chờ việc học tập được tiếp tục lại sau kỳ nghỉ.)
    • The company announced the resumption of normal operations. (Công ty thông báo việc hoạt động bình thường được nối lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resumption of hostilities": sự nối lại/tái diễn các hành động thù địch (thường trong chiến tranh hoặc xung đột).

    • The ceasefire was broken by the sudden resumption of hostilities. (Lệnh ngừng bắn bị phá vỡ bởi sự nối lại đột ngột của các hành động thù địch.)
  • "resumption of service": sự hoạt động trở lại của một dịch vụ.

    • Passengers were informed about the resumption of train service. (Hành khách được thông báo về việc dịch vụ tàu hỏa hoạt động trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Resume (động từ): bắt đầu lại, tiếp tục lại.

    • He will resume his duties next week. (Anh ấy sẽ tiếp tục lại nhiệm vụ của mình vào tuần tới.)
  • Resumptive (tính từ): tính chất bắt đầu lại, tiếp tục lại.

    • A resumptive meeting was held. (Một cuộc họp nối tiếp đã được tổ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Recommencement: sự bắt đầu lại.
  • Renewal: sự làm mới lại, sự tiếp tục lại.
  • Continuation: sự tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "resume").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "resumption").

resumption

The resumption of classes brought students back to the schoolyard.

danh từ
  1. sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại
  2. sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại (sau khi ngừng)

Từ chứa "resumption"