resupinate
/ri'sju:pinit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lộn ngược: Trong thực vật học, "resupinate" mô tả một bộ phận của cây, đặc biệt là hoa hoặc lá, có hướng xoay 180 độ so với vị trí bình thường, khiến mặt dưới trở thành mặt trên và ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The orchid flower is resupinate, with the lip positioned at the bottom. (Hoa lan có dạng lộn ngược, với cánh môi nằm ở phía dưới.)
- A resupinate leaf may appear to be growing upside down. (Một chiếc lá lộn ngược có thể trông như đang mọc ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"resupinate orientation": hướng lộn ngược.
- The resupinate orientation of the flower is a key identification feature. (Hướng lộn ngược của bông hoa là một đặc điểm nhận dạng chính.)
"to become resupinate": trở nên lộn ngược.
- During development, the ovary twists, causing the flower to become resupinate. (Trong quá trình phát triển, bầu nhụy xoắn lại, khiến bông hoa trở nên lộn ngược.)
Biến thể và từ gần giống
- Resupination (danh từ): sự lộn ngược, trạng thái lộn ngược.
- Resupination is common in many orchid species. (Sự lộn ngược phổ biến ở nhiều loài lan.)
Từ đồng nghĩa
- Inverted: đảo ngược, lật ngược (nghĩa chung, không chỉ trong thực vật học).
- Upside-down: ngược, lộn ngược (cách nói thông thường).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là thực vật học và nấm học. Trong đời sống hàng ngày, người ta ít khi dùng từ này.
- Ở nấm, "resupinate" cũng có thể mô tả cấu trúc quả thể phẳng, áp sát vào giá thể.
tính từ
- (thực vật học) lộn ngược