resurgent
/ri'sə:dʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Lại nổi lên, hồi sinh, tái xuất hiện mạnh mẽ: Dùng để mô tả một thứ gì đó (như một phong trào, cảm xúc, xu hướng) đang trỗi dậy trở lại với sức mạnh và ảnh hưởng mới sau một thời gian suy yếu, im lìm hoặc biến mất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is experiencing a wave of resurgent nationalism. (Đất nước đang trải qua một làn sóng chủ nghĩa dân tộc hồi sinh.)
- After years of decline, the team showed resurgent energy and won the championship. (Sau nhiều năm suy tàn, đội bóng thể hiện năng lượng trỗi dậy và giành chức vô địch.)
- There are signs of resurgent interest in classical music among young people. (Có những dấu hiệu cho thấy sự quan tâm tái xuất hiện mạnh mẽ đối với nhạc cổ điển trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A resurgent threat": Một mối đe dọa tái xuất hiện.
- The report warns of a resurgent threat from extremist groups. (Báo cáo cảnh báo về mối đe dọa tái xuất hiện từ các nhóm cực đoan.)
"Resurgent hopes": Những hy vọng sống lại.
- The peace talks have brought resurgent hopes for an end to the conflict. (Các cuộc đàm phán hòa bình đã mang lại những hy vọng sống lại về việc chấm dứt xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Resurgence (danh từ): Sự hồi sinh, sự trỗi dậy mạnh mẽ trở lại.
- We are witnessing a resurgence of traditional crafts. (Chúng ta đang chứng kiến sự hồi sinh của các nghề thủ công truyền thống.)
Resurge (động từ, ít dùng): Hồi sinh, trỗi dậy trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Revived: Được hồi sinh, sống lại.
- Re-emerging: Tái xuất hiện.
- Renewed: Được làm mới, tái tạo (với sức mạnh mới).
Từ trái nghĩa
- Declining: Đang suy tàn, suy giảm.
- Waning: Đang tàn lụi, đang yếu dần.
- Dormant: Đang ngủ yên, không hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "resurgent".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "resurgent".)
tính từ
- lại nổi lên; lại mọc lên
- sống lại