renascent
/ri'næsnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang hồi sinh, đang tái sinh: Trạng thái đang được phục hồi, sống lại hoặc phát triển mạnh mẽ trở lại sau một thời kỳ suy tàn, yếu kém hoặc không hoạt động.
- Đang trỗi dậy: Diễn tả sức mạnh, ảnh hưởng, hoặc sự phổ biến đang gia tăng trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The country is experiencing a renascent interest in traditional crafts. (Đất nước đang trải qua một sự quan tâm đang hồi sinh đối với các nghề thủ công truyền thống.)
- After years of decline, there is renascent enthusiasm for classical music among the youth. (Sau nhiều năm suy giảm, có một nhiệt tình mới đang trỗi dậy dành cho nhạc cổ điển trong giới trẻ.)
- The renascent nationalist movement gained momentum quickly. (Phong trào dân tộc chủ nghĩa đang trỗi dậy nhanh chóng thu hút được đà phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"renascent hope": niềm hy vọng đang hồi sinh.
- The peace talks brought a renascent hope to the war-torn region. (Các cuộc đàm phán hòa bình mang lại một niềm hy vọng đang hồi sinh cho vùng đất bị chiến tranh tàn phá.)
"renascent power": sức mạnh/ quyền lực đang trỗi dậy.
- Economists are watching the renascent power of the Asian markets. (Các nhà kinh tế học đang theo dõi sức mạnh đang trỗi dậy của các thị trường châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
Renaissance (danh từ): Sự phục hưng, thời kỳ phục hưng (thường viết hoa: the Renaissance để chỉ thời kỳ Phục Hưng ở châu Âu).
- The city is undergoing a cultural renaissance. (Thành phố đang trải qua một sự phục hưng văn hóa.)
Renascence (danh từ): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "renaissance", chỉ sự tái sinh, sự phục hưng.
- A renascence of poetic creativity marked that era. (Một sự phục hưng của sáng tạo thi ca đã đánh dấu thời đại đó.)
Từ đồng nghĩa
- Resurgent: đang trỗi dậy, đang hồi phục mạnh mẽ.
- Reviving: đang hồi sinh, đang phục hồi.
- Reawakening: đang thức tỉnh trở lại.
Từ trái nghĩa
- Declining: đang suy tàn, đang giảm sút.
- Waning: đang tàn lụi, đang suy yếu.
- Moribund: sắp chết, đang hấp hối (dùng cho tổ chức, phong trào).
tính từ
- hồi phục, tái sinh
- renascent enthusiasmnhiệt tình mới