resurgir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lại nổi lên, lại trỗi dậy: Chỉ hành động xuất hiện trở lại, trỗi dậy mạnh mẽ sau một thời gian suy yếu, biến mất hoặc bị lãng quên. Thường dùng cho các hiện tượng, xu hướng, cảm xúc hoặcức.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • De vieux souvenirs peuvent resurgir à tout moment. (Nhữngức có thể lại trỗi dậy bất cứ lúc nào.)
    • Après des années de déclin, ce parti politique resurgit avec de nouvelles idées. (Sau nhiều năm suy yếu, đảng chính trị này lại nổi lên với những ý tưởng mới.)
    • La peur resurgit en lui quand il entendit ce bruit. (Nỗi sợ lại trỗi dậy trong anh ta khi nghe thấy tiếng động đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire resurgir (quelque chose) (Cụm động từ): Làm cho cái gì đó trỗi dậy, hồi sinh.
    • Ce film a fait resurgir le débat sur l'immigration. (Bộ phim này đã làm trỗi dậy cuộc tranh luận về nhập cư.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressurgir (nội động từ): Một biến thể chính tả khác, cùng nghĩa với "resurgir".
  • Résurgence (danh từ): Sự trỗi dậy, sự xuất hiện trở lại.
    • On observe une résurgence de cette maladie. (Người ta quan sát thấy sự trỗi dậy của căn bệnh này.)
  • Ressurgissant (tính từ hiện tại phân từ): Đang trỗi dậy.
    • Un sentiment ressurgissant (Một cảm giác đang trỗi dậy).
Từ đồng nghĩa
  • Réapparaître: Xuất hiện trở lại.
  • Renaître: Được tái sinh, hồi sinh.
  • Refaire surface: Nổi lên trở lại (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Disparaître: Biến mất.
  • S'éteindre: Tắt dần, lụi tàn.
  • Sombrer: Chìm vào quên lãng.
nội động từ
  1. lại nổi lên

Từ gần giống