resurrectionist

/,rezə'rekʃənist/ Cách viết khác : (resurrection_man) /,rezə'rekʃn,mæn/
Học thuật
Thân thiện
resurrectionist

A resurrectionist digs up a coffin in a moonlit graveyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đào trộm xác chết (để bán cho các nhà phẫu thuật): Từ này chỉ một người, đặc biệtAnh trong quá khứ, hành vi bí mật đào trộm thi thể mới chôn từ các nghĩa trang để bán cho các trường y hoặc nhà giải phẫu nhằm mục đích nghiên cứu y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a resurrectionist might steal a body from a graveyard at night. (Vào thế kỷ 19, một kẻ đào trộm xác chết có thể lấy trộm một thi thể từ nghĩa trang vào ban đêm.)
    • The work of a resurrectionist was illegal but provided cadavers for anatomical study. (Công việc của kẻ đào trộm xác chết bất hợp pháp nhưng cung cấp thi thể cho việc nghiên cứu giải phẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resurrectionist" cũng có thể được dùng theo nghĩa ẩn dụ, mặc dù ít phổ biến hơn, để chỉ người hoặc thứ đó mang lại sự hồi sinh hoặc phục hưng cho một thứ đã lụi tàn.
    • He was a resurrectionist of forgotten musical traditions. (Ông ấy người hồi sinh những truyền thống âm nhạc đã bị lãng quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Resurrection man (danh từ): Một biến thể khác, đồng nghĩa với "resurrectionist", cũng chỉ người đào trộm xác chết.

    • The term "resurrection man" was commonly used in old newspapers. (Thuật ngữ "kẻ đào trộm xác chết" thường được dùng trên các tờ báo .)
  • Body snatcher (danh từ): Kẻ trộm xác. Đây từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp hơn.

  • Grave robber (danh từ): Kẻ cướp mộ. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ việc trộm đồ tùy táng chứ không chỉ lấy xác.
Từ đồng nghĩa
  • Body snatcher: kẻ trộm xác.
  • Grave robber: kẻ cướp mộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "resurrectionist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "resurrectionist".

resurrectionist

A resurrectionist digs up a coffin in a moonlit graveyard.

danh từ
  1. người đào trộm xác chết (để bán cho các nhà phẫu thuậtnước Anh xưa)