resurvey
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc khảo sát mới, nghiên cứu mới: "resurvey" chỉ một cuộc khảo sát hoặc nghiên cứu được thực hiện lại, thường nhằm kiểm tra, cập nhật hoặc so sánh với kết quả trước đó.
- Sự thăm dò lại: Trong lĩnh vực địa lý, xây dựng hoặc xã hội học, "resurvey" là hành động đo đạc, đánh giá lại một khu vực hoặc dữ liệu.
Động từ:
- Khảo sát lại, nghiên cứu lại: Hành động thực hiện một cuộc khảo sát mới trên cùng một đối tượng hoặc khu vực đã được khảo sát trước đây.
- Xem xét lại: "resurvey" còn có nghĩa là đánh giá hoặc phân tích lại một vấn đề, tình huống hoặc dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The government ordered a resurvey of the coastal area to assess erosion. (Chính phủ đã yêu cầu một cuộc khảo sát lại khu vực ven biển để đánh giá tình trạng xói mòn.)
- The resurvey revealed significant changes in population density. (Cuộc khảo sát mới đã tiết lộ những thay đổi đáng kể về mật độ dân số.)
Động từ:
- We need to resurvey the land before building the new road. (Chúng ta cần khảo sát lại khu đất trước khi xây dựng con đường mới.)
- The researcher decided to resurvey the participants to verify the initial results. (Nhà nghiên cứu quyết định khảo sát lại những người tham gia để xác minh kết quả ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct a resurvey": tiến hành một cuộc khảo sát lại.
- The team conducted a resurvey of the archaeological site. (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một cuộc khảo sát lại khu vực khảo cổ.)
"resurvey data": dữ liệu từ cuộc khảo sát lại.
- The resurvey data showed a decrease in wildlife population. (Dữ liệu từ cuộc khảo sát lại cho thấy sự suy giảm về số lượng động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
Resurveying (danh động từ): quá trình khảo sát lại.
- Resurveying the area took several weeks. (Việc khảo sát lại khu vực này mất vài tuần.)
Resurveyed (tính từ): đã được khảo sát lại.
- The resurveyed property boundaries were updated in the records. (Các ranh giới tài sản đã được khảo sát lại đã được cập nhật trong hồ sơ.)
Từ đồng nghĩa
- Reexamination: sự kiểm tra lại.
- Reassessment: sự đánh giá lại.
- Review: sự xem xét lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Survey again: khảo sát lại (cụm từ thông dụng hơn).
- We had to survey the area again due to errors. (Chúng tôi phải khảo sát lại khu vực do có lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "resurvey", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật:
- "to take a fresh look": nhìn nhận lại từ đầu.
- The resurvey allowed us to take a fresh look at the problem. (Cuộc khảo sát lại cho phép chúng tôi nhìn nhận vấn đề từ một góc nhìn mới.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống