retaken
/'ri:'teik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của "retake"):
- Được lấy lại, được chiếm lại: Trạng thái của một thứ gì đó (như lãnh thổ, đồn lũy) đã bị mất và sau đó đã được giành lại.
- Được bắt lại: Trạng thái của một người (như tù nhân) đã trốn thoát và sau đó đã bị bắt lại.
- Được quay lại: Trạng thái của một cảnh phim hoặc một phần của chương trình truyền hình đã được ghi hình lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- The fortress was retaken by the king's army after a long siege. (Pháo đài đã được chiếm lại bởi quân đội của nhà vua sau một cuộc vây hãm dài.)
- The escaped prisoner was retaken by the guards within an hour. (Tù nhân vượt ngục đã bị bắt lại bởi lính canh trong vòng một giờ.)
- The final scene had to be retaken five times before the director was satisfied. (Cảnh cuối cùng đã phải được quay lại năm lần trước khi đạo diễn hài lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have something retaken": (Làm cho cái gì đó được lấy lại/quay lại). Cấu trúc này nhấn mạnh hành động chủ động yêu cầu hoặc thực hiện việc lấy lại/quay lại.
- The general ordered the hill to be retaken at all costs. (Vị tướng ra lệnh cho ngọn đồi phải được chiếm lại bằng mọi giá.)
- The actor was nervous because he didn't want to have the scene retaken. (Nam diễn viên lo lắng vì anh ấy không muốn cảnh phim phải được quay lại.)
Biến thể và từ liên quan
- Retake (động từ nguyên mẫu): Lấy lại, chiếm lại, bắt lại, quay lại.
- They plan to retake the city tomorrow. (Họ dự định chiếm lại thành phố vào ngày mai.)
- Retook (động từ quá khứ): Đã lấy lại, đã chiếm lại, đã bắt lại, đã quay lại.
- The police retook control of the building. (Cảnh sát đã giành lại quyền kiểm soát tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Recaptured: Được tái chiếm, được bắt lại (thường dùng cho lãnh thổ hoặc tù nhân).
- Regained: Được giành lại, lấy lại (quyền kiểm soát, lãnh thổ).
- Reshot: Được quay lại (chuyên ngành điện ảnh, truyền hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retaken" do đây là dạng phân từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retaken".)
danh từ
- (điện ảnh) sự quay lại (một cảnh)
- cảnh quay lại
ngoại động từ retook /'ri:'tuk/, retaken /'ri:'teikn/
- lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ)
- bắt lại (người tù)
- (điện ảnh) quay lại (một cảnh)