retaking

retaking

A student is retaking a difficult exam.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động lấy lại, chiếm lại: "retaking" chỉ hành động lấy lại một vật, vị trí, hoặc quyền lực đã bị mất, thường được dùng trong bối cảnh quân sự, thi cử hoặc sở hữu.

dụ sử dụng
  • (Cuộc chiếm lại thành phố của quân đội một chiến thắng lớn.)
  • (Việc ấy thi lại kỳ thi đã cho phép ấy cải thiện điểm số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retaking of power": hành động giành lại quyền lực. (Việc giành lại quyền lực của đảng dân chủ diễn ra hòa bình.)
  • "retaking of property": hành động lấy lại tài sản. (Việc lấy lại tài sản bị đánh cắp mất nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Retake (động từ): lấy lại, thi lại. ( ấy phải thi lại đã trượt.)
  • Retaker (danh từ): người thi lại. (Người thi lại cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
Từ đồng nghĩa
  • Recovery: sự phục hồi, lấy lại. (Việc lấy lại kho báu bị mất đã được ăn mừng.)
  • Reclamation: sự đòi lại, khai hoang. (Việc đòi lại mảnh đất một quá trình dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take back: lấy lại, thu hồi. (Anh ấy đã rút lại lời nói sau khi nhận ra chúng sai.)
  • Win back: giành lại. (Đội bóng cố gắng giành lại chứcđịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Retaking the reins: nắm lại quyền kiểm soát. (Sau cuộc khủng hoảng, CEO tập trung vào việc nắm lại quyền kiểm soát công ty.)

Từ gần giống

Từ chứa "retaking"