retaliative
/ri'tæliətiv/ Cách viết khác : (retaliatory) /ri'tæliətəri/
Học thuậtThân thiện
A manager might take retaliative action against an employee who reported a problem.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để trả đũa, để trả thù: Mô tả hành động hoặc biện pháp được thực hiện nhằm mục đích đáp trả, trả đũa lại một hành động gây hại hoặc xúc phạm trước đó.
- Có tính chất trả miếng: Mang đặc điểm của sự trả thù hoặc đáp trả tương xứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government imposed retaliative tariffs on imported goods. (Chính phủ áp đặt các mức thuế trả đũa lên hàng hóa nhập khẩu.)
- His comments were not constructive but purely retaliative. (Những bình luận của anh ta không mang tính xây dựng mà hoàn toàn có tính chất trả miếng.)
- The attack was a retaliative measure for the earlier bombing. (Cuộc tấn công là một biện pháp trả thù cho vụ đánh bom trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "retaliative action": hành động trả đũa.
- Any retaliative action could escalate the conflict. (Bất kỳ hành động trả đũa nào cũng có thể leo thang xung đột.)
- "retaliative justice": công lý kiểu trả thù (mắt đền mắt).
- The system should focus on rehabilitation, not retaliative justice. (Hệ thống nên tập trung vào cải tạo, không phải công lý kiểu trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Retaliatory (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) để trả đũa, có tính trả thù.
- They threatened retaliatory strikes. (Họ đe dọa những cuộc tấn công trả đũa.)
- Retaliate (v): trả đũa, trả miếng.
- The army was ordered not to retaliate. (Quân đội được lệnh không được trả đũa.)
- Retaliation (n): sự trả đũa, sự trả thù.
- He feared retaliation for speaking out. (Anh ta sợ bị trả thù vì lên tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Vengeful: thù hằn, ham trả thù.
- Retributive: trừng phạt, báo thù.
- Punitive: trừng phạt, trừng trị.
Từ trái nghĩa
- Forgiving: khoan dung, tha thứ.
- Conciliatory: hòa giải, nhân nhượng.
- Pacifying: làm dịu, hòa giải.
A manager might take retaliative action against an employee who reported a problem.
tính từ
- để trả đũa, để trả thù, có tính chất trả miếng