retapisser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trang trí lại bằng giấy dán tường mới: Hành động dán lại giấy dán tường mới lên các bức tường của một căn phòng, thay thế lớp giấy dán tường cũ.
- Phủ lại bằng vải hoặc thảm trang trí: Hành động trang trí lại tường bằng một loại vải hoặc vật liệu phủ tường mới, như vải bọc tường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Nous devons retapisser le salon avant la fête. (Chúng tôi phải dán lại giấy dán tường cho phòng khách trước bữa tiệc.)
- Elle a décidé de retapisser sa chambre avec un motif floral. (Cô ấy quyết định phủ lại tường phòng ngủ của mình bằng một họa tiết hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire retapisser": Thuê hoặc nhờ người khác thực hiện việc dán lại giấy dán tường.
- Ils ont fait retapisser tout l'appartement par un professionnel. (Họ đã thuê một người chuyên nghiệp dán lại giấy dán tường cho toàn bộ căn hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tapisser (ngoại động từ): Dán giấy dán tường, phủ vải lên tường (lần đầu hoặc nói chung).
- Nous allons tapisser le couloir. (Chúng tôi sẽ dán giấy dán tường cho hành lang.)
- Tapisserie (danh từ từ): Giấy dán tường; nghề dán giấy dán tường; thảm trang trí tường.
- J'aime le motif de cette tapisserie. (Tôi thích họa tiết của tấm giấy dán tường này.)
- Tapissier / Tapissière (danh từ): Thợ dán giấy dán tường, thợ bọc vải nội thất.
- Le tapissier viendra demain. (Người thợ dán giấy dán tường sẽ đến vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- Refaire la tapisserie: Làm lại giấy dán tường (cụm từ diễn đạt cùng ý nghĩa).
- Rénover les murs: Cải tạo, trang trí lại các bức tường (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm sơn lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "retapisser")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retapisser")
ngoại động từ
- trang trí màn thảm mới (một gian phòng)
- phủ giấy mới (bức tường)