retardatory
/ri'tɑ:dətiv/ Cách viết khác : (retardatory) /ri'tɑ:dətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm chậm trễ, gây trì hoãn: "retardatory" mô tả tính chất của một yếu tố, hành động hoặc ảnh hưởng có tác dụng làm chậm lại một quá trình, sự kiện hoặc sự phát triển nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The retardatory effect of the heavy rain caused the construction project to fall behind schedule. (Ảnh hưởng làm chậm trễ của cơn mưa lớn đã khiến dự án xây dựng bị chậm tiến độ.)
- Certain chemicals have a retardatory action on the setting of concrete. (Một số hóa chất có tác dụng làm chậm quá trình đông kết của bê tông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"retardatory force": lực cản, lực làm chậm.
- Air resistance acts as a retardatory force on moving vehicles. (Lực cản không khí đóng vai trò là một lực làm chậm đối với các phương tiện đang chuyển động.)
"retardatory influence": ảnh hưởng cản trở, ảnh hưởng làm chậm.
- Bureaucratic procedures can be a significant retardatory influence on innovation. (Các thủ tục hành chính có thể là một ảnh hưởng cản trở đáng kể đối với sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
Retard (động từ): làm chậm lại, cản trở.
- The accident retarded the flow of traffic. (Tai nạn đã làm chậm dòng lưu thông giao thông.)
Retardant (danh từ/tính từ): chất làm chậm (cháy); có tính làm chậm.
- Fire retardant materials are used in building construction. (Vật liệu chống cháy được sử dụng trong xây dựng.)
Retardation (danh từ): sự chậm trễ, sự chậm phát triển.
- The patient showed signs of mental retardation. (Bệnh nhân có dấu hiệu chậm phát triển trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
- Delaying: gây trì hoãn.
- Hindering: gây cản trở.
- Inhibitory: có tính ức chế, kìm hãm.
- Decelerating: làm giảm tốc độ.
Từ trái nghĩa
- Acceleratory: làm tăng tốc, thúc đẩy.
- Facilitative: tạo điều kiện thuận lợi.
- Promotive: có tính xúc tiến, thúc đẩy.
tính từ
- làm chậm trễ