retardment

/,ri:tɑ:'deiʃn/ Cách viết khác : (retardment) /ri'tɑ:dmənt/
Học thuật
Thân thiện
retardment

The project's retardment caused a missed deadline.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chậm trễ, sự làm chậm lại: "retardment" chỉ hành động làm cho một quá trình, sự phát triển hoặc sự kiện xảy ra chậm hơn so với tốc độ bình thường hoặc dự kiến.
    • Tình trạng bị trì hoãn: "retardment" cũng có thể chỉ trạng thái bị kéo dài thời gian hoặc bị đình trệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The retardment of the project was due to bad weather. (Sự chậm trễ của dự án do thời tiết xấu.)
    • Any retardment in the delivery schedule will incur penalties. (Bất kỳ sự chậm trễ nào trong lịch giao hàng sẽ phải chịu phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retardment of progress": sự cản trở tiến trình.
    • Bureaucracy often causes a significant retardment of progress. (Nạn quan liêu thường gây ra sự cản trở đáng kể đối với tiến trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Retard (động từ): làm chậm lại, cản trở.
    • Heavy traffic retarded our arrival. (Giao thông đông đúc đã làm chậm sự đến nơi của chúng tôi.)
  • Retardation (danh từ): sự chậm phát triển (thường dùng trong y học, tâm lý); sự làm chậm lại.
    • Mental retardation (Chậm phát triển trí tuệ).
Từ đồng nghĩa
  • Delay: sự trì hoãn, chậm trễ.
  • Slowdown: sự chậm lại, sự suy giảm tốc độ.
  • Hindrance: sự cản trở, vật chướng ngại.
Lưu ý
  • Từ "retardment" ít phổ biến hơn so với "retardation". Trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt trang trọng hoặc kỹ thuật, "retardation" thường được ưa dùng hơn.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, danh từ "retard" (chỉ người) được coi xúc phạm không nên sử dụng. Các từ "retardment" "retardation" (chỉ sự việc) không mang sắc thái xúc phạm này.
retardment

The project's retardment caused a missed deadline.

danh từ
  1. sự chậm, sự trễ