retentissant

tính từ
  1. oang oang
    • Voix retentissante
      tiếng nói oang oang
  2. vang dậy, vang lừng
    • Succès retentissant
      thành công vang lừng
  3. (từ , nghĩa ) làm vang tiếng
    • Voûte retentissante
      vòm làm vang tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "retentissant"

retentissant
La cloche de l'église produit un son retentissant.