retentissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng vang, âm vang: Chỉ âm thanh được phản xạ lại, vọng lại hoặc lan rộng ra.
- Ảnh hưởng, tác động, hậu quả lan rộng: Chỉ sự lan truyền và tác động của một sự kiện, quyết định hoặc hành động đến các lĩnh vực khác.
- Tiếng vang (nghĩa bóng), sự chấn động, tiếng tăm lừng lẫy: Chỉ sự lan truyền rộng rãi và gây được sự chú ý, bàn tán lớn trong công chúng hoặc dư luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le retentissement des cloches se propageait dans la vallée. (Tiếng vang của những hồi chuông lan tỏa trong thung lũng.)
- Le retentissement de cette loi sur le marché du travail est encore incertain. (Ảnh hưởng của đạo luật này đến thị trường lao động vẫn chưa chắc chắn.)
- Le scandale a eu un retentissement mondial. (Vụ bê bối đã có tiếng vang trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du retentissement": Có ảnh hưởng, có tiếng vang.
- Ses paroles ont eu un grand retentissement. (Những lời nói của anh ấy đã có một tiếng vang lớn.)
"Sans grand retentissement": Một cách âm thầm, không gây tiếng vang lớn.
- La nouvelle est passée sans grand retentissement. (Tin tức đã trôi qua một cách âm thầm, không gây chấn động.)
Biến thể và từ gần giống
Retentir (động từ): Vang lên, vọng ra.
- Les cris retentissent dans la nuit. (Những tiếng la hét vang lên trong đêm.)
Retentissant, e (tính từ): Vang dội, chấn động.
- Une victoire retentissante. (Một chiến thắng vang dội.)
Từ đồng nghĩa
- Écho: Tiếng vang, âm vang (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Répercussion: Hậu quả, ảnh hưởng lan rộng.
- Impact: Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Faire du retentissement (ít dùng): Gây tiếng vang, làm ầm ĩ lên.
- Il aime faire du retentissement autour de ses moindres actions. (Anh ta thích làm ầm ĩ lên xung quanh những hành động nhỏ nhất của mình.)
danh từ giống đực
- tiếng vang
- Le retentissement des pas sous la voûtetiếng vang của bước chân dưới vòm
- ảnh hưởng, tác động
- Retentissement d'une mesure sur la situation économiqueảnh hưởng của một biện pháp đến tình hình kinh tế
- tiếng tăm lừng lẫy
- Avoir un grand retentissement dans l'opinioncó tiếng tăm lừng lẫy trong dư luận