retentiveness

retentiveness

The gardener tests the soil's retentiveness after watering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng giữ nước: "retentiveness" chỉ khả năng của một chất (như đất) giữ lại chất lỏng, đặc biệt nước.
    • Khả năng giữ của cải: "retentiveness" còn dùng để chỉ tính chất giữ lại tài sản hoặc những thứ đã được.
    • Khả năng ghi nhớ: Trong tâm lý học, "retentiveness" khả năng duy trì nhớ lại những trải nghiệm, ký ức trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Khả năng giữ nước:
    • The soil's retentiveness is crucial for farming. (Khả năng giữ nước của đất rất quan trọng đối với nông nghiệp.)
  • Khả năng giữ của cải:
    • His retentiveness of wealth made him a miser. (Khả năng giữ của cải của anh ta khiến anh trở thành một kẻ keo kiệt.)
  • Khả năng ghi nhớ:
    • Her retentiveness of memories from childhood is remarkable. (Khả năng ghi nhớ những ký ức từ thời thơ ấu của ấy thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moisture retentiveness": khả năng giữ ẩm.
    • The retentiveness of this clay soil helps plants survive drought. (Khả năng giữ ẩm của loại đất sét này giúp cây sống sót qua hạn hán.)
  • "Memory retentiveness": khả năng ghi nhớ.
    • He had a good memory when he was younger, showing high retentiveness. (Khi còn trẻ, anh ấy trí nhớ tốt, thể hiện khả năng ghi nhớ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Retentive (tính từ): khả năng giữ lại.
    • This sponge is highly retentive of water. (Miếng bọt biển này khả năng giữ nước cao.)
  • Retention (danh từ): sự giữ lại, sự duy trì.
    • The retention of employees is a key HR goal. (Việc giữ chân nhân viên mục tiêu quan trọng của nhân sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Retainment: sự giữ lại (ít phổ biến hơn).
  • Holding power: khả năng giữ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Memory: trí nhớ (khi nói về khả năng ghi nhớ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold onto: giữ lại, nắm chặt.
    • She held onto her memories with strong retentiveness. ( ấy giữ chặt những ký ức với khả năng ghi nhớ mạnh mẽ.)
  • Keep back: giữ lại, không chia sẻ.
    • He kept back his wealth due to his retentiveness. (Anh ta giữ lại tài sản khả năng giữ của cải.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a sieve: (trái nghĩa) chỉ trí nhớ kém, không retentiveness.
    • His memory is like a sieve; he forgets everything. (Trí nhớ của anh ta như cái rây; anh ta quên mọi thứ.)
  • Tight-fisted: keo kiệt, liên quan đến retentiveness về tài sản.
    • The tight-fisted billionaire is known for his retentiveness of money. (Tỷ phú keo kiệt nổi tiếng với khả năng giữ tiền của mình.)

Từ chứa "retentiveness"