reticulation

/ri,tikju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
reticulation

The leaf's reticulation is clearly visible under the magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình mắc lưới, cấu tạo hình mắc lưới: Chỉ một cấu trúc hoặc mô hình dạng lưới, gồm nhiều đường giao nhau tạo thành các ô nhỏ, giống như mạng lưới.
    • Sự tạo thành mạng lưới: Hành động hoặc quá trình hình thành nên một cấu trúc dạng lưới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaf's reticulation was clearly visible under the microscope. (Hình mắc lưới của chiếc có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
    • The artist studied the reticulation of veins in the marble. (Người nghệ sĩ nghiên cứu cấu tạo hình mắc lưới của các vân trong đá cẩm thạch.)
    • Reticulation is a common feature in some types of insect wings. (Cấu tạo hình mắc lưới đặc điểm phổ biếnmột số loại cánh côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhiếp ảnh: Chỉ sự hình thành mạng lưới các vết nứt hoặc vết nhăn trên lớp nhũ tương của phim ảnh, thường do xử lý hóa chất không đúng cách.

    • The old photograph showed signs of reticulation, giving it a unique textured appearance. (Bức ảnh dấu hiệu của sự tạo mạng nứt, tạo cho một vẻ ngoài kết cấu độc đáo.)
  • Trong địa quy hoạch: Có thể dùng để mô tả mạng lưới phân bố của các yếu tố như sông ngòi, đường sá.

    • The reticulation of canals across the delta is vital for irrigation. (Mạng lưới kênh rạch chằng chịt khắp vùng đồng bằng rất quan trọng cho việc tưới tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticulate (Động từ/Tính từ): Tạo thành mạng lưới; hình mạng lưới.

    • The roads reticulate across the city. (Những con đường tạo thành mạng lưới khắp thành phố.)
    • A reticulate pattern (Một họa tiết hình mạng lưới)
  • Reticulum (Danh từ): Một cấu trúc dạng lưới nhỏ; cũng tên một ngăn trong dạ dày của động vật nhai lại.

  • Network (Danh từ): Mạng lưới (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Netlike structure: Cấu trúc dạng lưới.
  • Meshwork: Mạng lưới, hệ thống các mắt lưới.
  • Latticework: Cấu trúc chấn song, ô cửa sổ hình mạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "reticulation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reticulation")

reticulation

The leaf's reticulation is clearly visible under the magnifying glass.

danh từ
  1. hình mắc lưới; cấu tạo hình mắc lưới