reticulum

/ri'tikju:ləm/
danh từ, số nhiều reticula /ri'tikju:lə/
  1. (động vật học) dạ tổ ong (loài nhai lại)
  2. (giải phẫu) màng lưới, lưới

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

reticulum
The diagram shows the reticulum of a cow's stomach.