retiform
/'retifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình mạng lưới, có cấu trúc giống như lưới: Dùng để mô tả một vật thể, cấu trúc hoặc mô hình có các đường hoặc sợi đan chéo nhau tạo thành các ô giống như một mạng lưới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pathologist observed a retiform pattern in the connective tissue under the microscope. (Nhà nghiên cứu bệnh học quan sát thấy một mô hình hình mạng lưới trong mô liên kết dưới kính hiển vi.)
- Some types of vascular lesions have a characteristic retiform appearance. (Một số loại tổn thương mạch máu có diện mạo hình mạng lưới đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: Thuật ngữ "retiform" thường được sử dụng trong các mô tả giải phẫu bệnh, mô học hoặc hình thái học để chỉ các cấu trúc mô có hình dạng giống mạng lưới.
- The tumor exhibited a retiform growth pattern. (Khối u biểu hiện kiểu phát triển hình mạng lưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Reticular (tính từ): Dạng lưới, có liên quan chặt chẽ và thường được dùng thay thế cho "retiform" trong nhiều ngữ cảnh khoa học.
- The reticular formation in the brainstem. (Hình thành lưới ở thân não.)
Từ đồng nghĩa
- Netlike: Giống như lưới.
- Reticulated: Có cấu trúc lưới, được chia thành các ô lưới.
- Latticed: Có hình mắt lưới, hình ô cửa sổ.