retirage

Học thuật
Thân thiện
retirage

L'artiste vérifie le retirage de son estampe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự in lại: Hành động in lại một lần nữa, đặc biệtđối với một bản tranh khắc, một bức tranh in hoặc một cuốn sách tranh ảnh. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực in ấn xuất bản để chỉ một lần in mới từ cùng một bản gốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le retirage de cette estampe est de très bonne qualité. (Lần in lại của bản tranh khắc này chất lượng rất tốt.)
    • Ce livre est un retirage de l'édition originale de 1920. (Cuốn sách nàymột bản in lại từ ấn bản gốc năm 1920.)
    • L'artiste a supervisé le retirage de ses œuvres graphiques. (Nghệ sĩ đã giám sát việc in lại các tác phẩm đồ họa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tirage" vs "Retirage": "Tirage" chỉ lần in đầu tiên hoặc tổng số bản in, trong khi "retirage" đặc biệt nhấn mạnh đến việc in lại sau đó từ cùng một bản gốc.
    • Le premier tirage est épuisé, mais un retirage est prévu. (Lần in đầu tiên đã hết, nhưng một lần in lại đã được dự kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Retirer (động từ): rút ra, lấy ra, thu hồi. (Lưu ý: đâyđộng từ gốc, nghĩa khác với danh từ "retirage").
  • Tirage (danh từ giống đực): sự in, lần in, số lượng bản in.
  • Réédition (danh từ giống cái): sự tái bản (thường dùng cho sách, có thể bao gồm việc sửa chữa hoặc cập nhật).
Từ đồng nghĩa
  • Nouveau tirage: lần in mới (nghĩa gần như tương đương).
  • Réimpression: sự in lại (thường dùng trong ngữ cảnh in ấn sách báo nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retirage" một cách riêng biệt.

retirage

L'artiste vérifie le retirage de son estampe.

danh từ giống đực
  1. sự in lại (một tranh khắc, một cuốn sách tranh ảnh)

Từ gần giống