retirons

Học thuật
Thân thiện
retirons

Nous retirons les retirons de la brosse après avoir cardé la laine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (số nhiều):
    • Len rối giắtrăng lược (khi chải len): "retirons" là một thuật ngữ chuyên ngành, dùng để chỉ những sợi len rối, vón cục hoặc bị giữ lạigiữa các răng của chiếc lược trong quá trình chải len.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après le cardage, il faut nettoyer les retirons de la laine. (Sau khi chải len, cần phải làm sạch những sợi len rối bị mắc trong lược.)
    • Les retirons peuvent être réutilisés pour faire du feutre. (Những sợi len rối này có thể được tái sử dụng để làm nỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh nghề thủ công, đặc biệttrong ngành dệt may, xửlen hoặc làm nỉ (feutrage). mô tả một sản phẩm phụ cụ thể của quy trình chải sợi.
Biến thể từ gần giống
  • Retirer (động từ): rút ra, lấy ra, rút lui. Đâyđộng từ gốc, nhưng nghĩa của danh từ "retirons" rất chuyên biệt không trực tiếp suy ra từ động từ này trong ngữ cảnh thông thường.
  • Déchets de laine (cụm danh từ): phế liệu len, len thải. Đâymột thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm "retirons".
Từ đồng nghĩa
  • Déchets de cardage: phế liệu từ quá trình chải len.
  • Laine de récupération (issue du cardage): len thu hồi (từ quá trình chải).
retirons

Nous retirons les retirons de la brosse après avoir cardé la laine.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều) len rối giắtrăng lược (khi chải len)