retold

/'ri:'tel/
Học thuật
Thân thiện
retold

The teacher retold the classic story to the attentive children.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ quá khứ phân từ của "retell"):
    • Kể lại, thuật lại: Hành động kể hoặc thuật lại một câu chuyện, sự kiện một lần nữa, thường theo một cách thức mới hoặc khác với lần kể trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She retold the old fairy tale with a modern twist. ( ấy kể lại câu chuyện cổ tích với một góc nhìn hiện đại.)
    • The legend has been retold countless times in books and movies. (Truyền thuyết đó đã được kể lại vô số lần trong sách phim.)
    • He retold the events of the accident to the police. (Anh ấy thuật lại diễn biến của vụ tai nạn cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be retold": được kể lại, được thuật lại (dạng bị động).
    • This is a story that deserves to be retold to every generation. (Đây một câu chuyện xứng đáng được kể lại cho mọi thế hệ.)
  • "retold from the perspective of...": được kể lại từ góc nhìn của...
    • The classic novel was retold from the perspective of the villain. (Cuốn tiểu thuyết kinh điển đã được kể lại từ góc nhìn của nhân vật phản diện.)
Biến thể từ gần giống
  • Retell (v): kể lại, thuật lại (dạng nguyên thể).
    • Can you retell the story in your own words? (Bạn có thể kể lại câu chuyện bằng lời của mình không?)
  • Retelling (n): bản kể lại, lần kể lại.
    • This film is a retelling of a famous myth. (Bộ phim này một bản kể lại của một thần thoại nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Recount: thuật lại, kể lại (một cách chi tiết).
  • Narrate again: tường thuật lại.
  • Repeat: lặp lại (câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "retold")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "retold")

retold

The teacher retold the classic story to the attentive children.

ngoại động từ retold /ri:'tould/
  1. nói lại, kể lại, thuật lại

Từ chứa "retold"