retombée

Học thuật
Thân thiện
retombée

Une retombée architecturale soutient la voûte de la cathédrale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Chân vòm: Phần của một vòm hoặc mái vòm tiếp giáp đỡ lên tường hoặc cột, nơi lực đẩy ngang của vòm được truyền xuống.
    • Sự rơi xuống, sự sa xuống: Hành động hoặc kết quả của việc một thứ đó rơi trở lại xuống mặt đất hoặc một bề mặt.
    • (Nghĩa chuyển) Hậu quả, tác động (thườngtiêu cực hoặc không mong muốn): Kết quả hoặc ảnh hưởng phát sinh từ một sự kiện, quyết định hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les retombées de la voûte sont magnifiquement sculptées. (Các chân vòm được chạm khắc tuyệt đẹp.)
    • On craint les retombées radioactives après l'accident. (Người ta lo sợ mưa phóng xạ sau vụ tai nạn.)
    • Les retombées économiques de cette crise sont graves. (Những hậu quả kinh tế của cuộc khủng hoảng này rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retombée(s) économique(s)": hậu quả/tác động kinh tế.

    • Il faut évaluer les retombées économiques du projet. (Cần phải đánh giá những tác động kinh tế của dự án.)
  • "retombée(s) médiatique(s)": tác động/tiếng vang trên truyền thông.

    • L'affaire a eu d'importantes retombées médiatiques. (Vụ việc đã những tác động truyền thông đáng kể.)
  • "retombée(s) positive(s)": tác động/hệ quả tích cực.

    • Cette décision pourrait avoir des retombées positives pour l'emploi. (Quyết định này có thể mang lại những tác động tích cực cho việc làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Retomber (động từ): rơi xuống trở lại; tái phát, quay trở lại (một tình trạng).

    • Les feuilles retombent doucement. (Những chiếc rơi xuống nhẹ nhàng.)
    • La fièvre est retombée. (Cơn sốt đã tái phát.)
  • Retombant (tính từ): rủ xuống, buông thõng xuống.

    • Une manche retombante. (Một ống tay áo rủ xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Conséquence (danh từ giống cái): hậu quả, hệ quả.
  • Effet (danh từ giống đực): tác động, hiệu ứng.
  • Impact (danh từ giống đực): tác động, ảnh hưởng mạnh.
  • Chute (danh từ giống cái): sự rơi, sự giảm sút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retombée". Các nghĩa thường được diễn đạt thông qua động từ gốc "retomber").

Thành ngữ liên quan
  • Laisser retomber la pression: để cho áp lực giảm xuống, làm dịu tình hình.
    • Après la réunion, il faut laisser retomber la pression. (Sau cuộc họp, cần phải để cho áp lực giảm xuống.)
retombée

Une retombée architecturale soutient la voûte de la cathédrale.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) chân vòm
    • retombées radioactives
      mưa phóng xạ